credal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tín điều, liên quan đến tín ngưỡng: "Credal" mô tả những gì có liên hệ hoặc thuộc về một hệ thống niềm tin tôn giáo hoặc một tín điều chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The council discussed several credal statements. (Hội đồng đã thảo luận một số tuyên bố thuộc về tín điều.)
- There are credal differences between the two religious groups. (Có những khác biệt về tín ngưỡng giữa hai nhóm tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Credal affirmation": sự xác nhận, tuyên bố thuộc về tín điều.
- The ceremony included a credal affirmation of faith. (Buổi lễ bao gồm một lời tuyên xưng đức tin thuộc tín điều.)
Biến thể và từ gần giống
Creed (danh từ): tín điều, tín ngưỡng.
- He lives by a simple creed. (Anh ấy sống theo một tín điều giản dị.)
Credo (danh từ): tín điều, nguyên tắc sống (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghệ thuật).
- "My credo is to always be honest," she said. ("Tín điều của tôi là luôn trung thực," cô ấy nói.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrinal: thuộc về giáo lý, học thuyết.
- Confessional: thuộc về sự tuyên xưng đức tin, tín ngưỡng.
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới một tín điều, tín ngưỡng