credal

Học thuật
Thân thiện
credal

A priest explains the credal statement to the congregation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tín điều, liên quan đến tín ngưỡng: "Credal" mô tả những liên hệ hoặc thuộc về một hệ thống niềm tin tôn giáo hoặc một tín điều chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The council discussed several credal statements. (Hội đồng đã thảo luận một số tuyên bố thuộc về tín điều.)
    • There are credal differences between the two religious groups. ( những khác biệt về tín ngưỡng giữa hai nhóm tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Credal affirmation": sự xác nhận, tuyên bố thuộc về tín điều.
    • The ceremony included a credal affirmation of faith. (Buổi lễ bao gồm một lời tuyên xưng đức tin thuộc tín điều.)
Biến thể từ gần giống
  • Creed (danh từ): tín điều, tín ngưỡng.

    • He lives by a simple creed. (Anh ấy sống theo một tín điều giản dị.)
  • Credo (danh từ): tín điều, nguyên tắc sống (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghệ thuật).

    • "My credo is to always be honest," she said. ("Tín điều của tôi luôn trung thực," ấy nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrinal: thuộc về giáo , học thuyết.
  • Confessional: thuộc về sự tuyên xưng đức tin, tín ngưỡng.
credal

A priest explains the credal statement to the congregation.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới một tín điều, tín ngưỡng

Từ gần giống