crotal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài địa y thuộc họ Bạch mạc (Parmelia): Một loại địa y (lichen) được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.
- Nguồn chiết xuất thuốc nhuộm: Chỉ loại địa y cụ thể dùng để tạo ra thuốc nhuộm màu nâu đỏ hoặc màu tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional dye was made from crotal. (Thuốc nhuộm truyền thống được làm từ địa y crotal.)
- She collected crotal from the rocks to use in her weaving. (Cô ấy thu thập địa y crotal từ các tảng đá để dùng trong việc dệt vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crotal dye": thuốc nhuộm chiết xuất từ địa y crotal.
- The crotal dye produced a beautiful, earthy purple. (Thuốc nhuộm crotal tạo ra một màu tím đẹp, mang sắc thái tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Crottle (n): Một tên gọi khác, phổ biến hơn ở Scotland và Ireland, cho cùng loại địa y nhuộm màu (crotal).
- Parmelia (n): Tên chi (genus) trong phân loại khoa học của nhiều loài địa y, bao gồm crotal.
Từ đồng nghĩa
- Dye lichen: địa y dùng làm thuốc nhuộm.
- Oakmoss (trong một số ngữ cảnh): Rêu sồi (một loại địa y khác, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc dùng chung trong ngữ cảnh nhuộm màu truyền thống).
Noun
- loài địa y thuộc họ Bạch mạc, tạo ra chất nhuộm màu nâu đỏ hoặc màu tím