crotal

Noun
  1. loài địa y thuộc họ Bạch mạc, tạo ra chất nhuộm màu nâu đỏ hoặc màu tím

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crotal
A botanist collects crotal from a rocky hillside.