credenza
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ thấp, tủ búp-phê: Một loại tủ thấp, thường có mặt phẳng trên cùng và các ngăn hoặc cánh cửa bên dưới, dùng để trưng bày hoặc cất giữ đồ đạc trong phòng khách, phòng ăn hoặc văn phòng.
- Tủ đựng tài liệu (trong văn phòng): Một loại tủ thấp, dài, thường được đặt dọc theo tường trong văn phòng, dùng để lưu trữ tài liệu hoặc đồ dùng văn phòng phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We placed the beautiful vase on the credenza in the dining room. (Chúng tôi đặt chiếc bình hoa đẹp trên chiếc tủ búp-phê trong phòng ăn.)
- The office manager keeps all the stationery in the credenza near the window. (Quản lý văn phòng cất giữ tất cả đồ dùng văn phòng phẩm trong chiếc tủ thấp gần cửa sổ.)
- This antique credenza has intricate carvings on its doors. (Chiếc t�ủ thấp cổ điển này có những đường chạm khắc tinh xảo trên các cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nội thất hiện đại, "credenza" thường chỉ một món đồ nội thất đa năng, có thể dùng làm bàn console (bàn trang trí dựa tường) hoặc tủ lưu trữ trong nhiều không gian khác nhau.
- The modern credenza in the entryway serves as both a storage unit and a display shelf for keys. (Chiếc tủ thấp hiện đại ở lối vào vừa là tủ lưu trữ vừa là kệ trưng bày cho chìa khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sideboard (n): Tủ trưng bày, tủ ly. Thường dùng trong phòng ăn, có chức năng tương tự như "credenza" nhưng đôi khi có kích thước và hình dáng khác biệt.
- Buffet (n): Tủ đựng chén bát, tủ búp-phê. Gần nghĩa với "credenza", thường dùng cho đồ đạc trong phòng ăn.
- Console table (n): Bàn console, bàn trang trí dựa tường. Có thể có chức năng tương tự một "credenza" nhưng thường mỏng và không có nhiều ngăn lưu trữ bên trong.
Từ đồng nghĩa
- Low cabinet: Tủ thấp.
- Sideboard: Tủ trưng bày (như đã nêu ở trên).
Lưu ý
- Từ "credenza" có nguồn gốc từ tiếng Ý, ban đầu có liên hệ với ý niệm về sự tin tưởng ("credence"), vì nó là nơi để đồ ăn thức uống trước khi được dọn lên bàn, nhằm đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, nghĩa này không còn phổ biến và từ chủ yếu chỉ loại tủ.