credence
/'kri:dəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin tưởng, lòng tin: Trạng thái chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc đáng tin cậy.
- Tín ngưỡng: Niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh.
- Quốc thư: Trong ngoại giao, đây là tài liệu chính thức do một nguyên thủ quốc gia gửi để giới thiệu một đại sứ mới với nguyên thủ quốc gia khác, xác nhận đại diện ngoại giao chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự tin tưởng):
- I don't give much credence to rumors. (Tôi không đặt nhiều lòng tin vào những lời đồn đại.)
- His theory gained credence after new evidence was found. (Lý thuyết của ông ấy đã nhận được sự tin tưởng sau khi bằng chứng mới được tìm thấy.)
Danh từ (quốc thư):
- The ambassador presented his letters of credence to the president. (Đại sứ đã trình quốc thư lên tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lend credence to something": làm cho điều gì đó có vẻ đáng tin hơn.
- The detailed report lends credence to their claims. (Báo cáo chi tiết làm cho những tuyên bố của họ có vẻ đáng tin hơn.)
"to attach credence to something": gán sự tin tưởng vào điều gì đó.
- We should not attach too much credence to a single anonymous source. (Chúng ta không nên đặt quá nhiều niềm tin vào một nguồn tin ẩn danh duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Credential (danh từ): Giấy chứng nhận, bằng cấp, thư tín nhiệm (thường dùng ở số nhiều: credentials).
- He showed his credentials at the security checkpoint. (Anh ấy xuất trình giấy tờ tùy thân tại trạm kiểm soát an ninh.)
Từ đồng nghĩa
- Belief: niềm tin.
- Trust: sự tin cậy.
- Credit: sự tín nhiệm, uy tín.
- Acceptance: sự chấp nhận (như là sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "credence")
Thành ngữ liên quan
- Letter of credence: Quốc thư (thư ủy nhiệm ngoại giao chính thức).
- The new ambassador arrived with his letter of credence. (Vị đại sứ mới đến cùng với quốc thư của mình.)
danh từ
- sự tin; lòng tin; tín ngưỡng
- to give credence to...tin vào...
Idioms
- letter of credence(ngoại giao) quốc thư, thư uỷ nhiệm