worthy

/'wə:ði/
Học thuật
Thân thiện
worthy

A student receives a worthy award for her science project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xứng đáng, phẩm giá, đáng kính trọng: Dùng để mô tả một người phẩm chất tốt, đạo đức cao, xứng đáng được tôn trọng ngưỡng mộ.
    • Xứng đáng, thích đáng, thích hợp: Dùng để mô tả một điều đó (hành động, phần thưởng, sự chú ý) giá trị tương xứng hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó.
    • Đáng (được/ phải): Thường đi kèm với giới từ "of" để tạo thành cụm "worthy of", có nghĩa xứng đáng nhận được hoặc phẩm chất phù hợp với một điều đó.
  2. Danh từ:

    • Nhân vật quan trọng, người đáng kính: (Thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai nhẹ) Chỉ một người địa vị, thường trong một cộng đồng nhỏ.
    • Danh nhân: (Từ cổ) Người danh tiếng, cống hiến đáng ghi nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a worthy opponent. (Anh ấy một đối thủ xứng đáng.)
    • She donated money to a worthy cause. ( ấy quyên góp tiền cho một mục đích đáng trọng.)
    • This problem is worthy of our attention. (Vấn đề này đáng được chúng ta chú ý.)
    • Her achievements made her worthy of the award. (Thành tựu của ấy khiến xứng đáng với giải thưởng.)
  • Danh từ:

    • The town's worthies gathered for the ceremony. (Các vị đáng kính trong thị trấn tụ họp cho buổi lễ.)
    • He was introduced as one of the local worthies. (Ông ấy được giới thiệu một trong những nhân vật quan trọng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be worthy of note/mention": Đáng được lưu ý/ nhắc đến.
    • His contribution is worthy of special mention. (Đóng góp của anh ấy đáng được nhắc đến một cách đặc biệt.)
  • "To prove oneself worthy": Chứng tỏ bản thân xứng đáng.
    • She worked hard to prove herself worthy of the trust. ( ấy làm việc chăm chỉ để chứng tỏ mình xứng đáng với sự tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Worthily (phó từ): Một cách xứng đáng.
    • He was worthily praised for his bravery. (Anh ấy được khen ngợi một cách xứng đáng lòng dũng cảm.)
  • Worthiness (danh từ): Sự xứng đáng, phẩm giá.
    • They questioned the worthiness of the candidate. (Họ nghi ngờ về sự xứng đáng của ứng viên.)
  • Praiseworthy (tính từ): Đáng khen ngợi. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
  • Trustworthy (tính từ): Đáng tin cậy. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Deserving (xứng đáng), admirable (đáng ngưỡng mộ), honorable (đáng kính), reputable ( danh tiếng tốt), commendable (đáng khen ngợi).
  • Danh từ: Dignitary (người chức vị cao), notable (nhân vật nổi bật), luminary (người nổi tiếng, ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Worthy" không phrasal verb điển hình. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp với giới từ "of" để tạo thành cụm tính từ "worthy of".
Thành ngữ liên quan
  • "A worthy successor": Người kế nhiệm xứng đáng.
    • She is a worthy successor to the former director. ( ấy một người kế nhiệm xứng đáng của cựu giám đốc.)
  • "To be found worthy": Được công nhận xứng đáng.
    • Only those who pass all tests will be found worthy. (Chỉ những ai vượt qua mọi bài kiểm tra mới được công nhận xứng đáng.)
worthy

A student receives a worthy award for her science project.

tính từ
  1. xứng đáng, phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người)
    • worthy people
      người xứng đáng, người đáng kính trọng
  2. xứng đáng, thích đáng; thích hợp
    • a worthy reward
      một phần thưởng xứng đáng
  3. đáng
    • worthy of note
      đáng chú ý
danh từ
  1. (mỉa mai);(đùa cợt) vị
    • who's the worthy who has just arrived?
      vị nào vừa mới đến thế?
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) danh nhân