worthy
/'wə:ði/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xứng đáng, có phẩm giá, đáng kính trọng: Dùng để mô tả một người có phẩm chất tốt, đạo đức cao, xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ.
- Xứng đáng, thích đáng, thích hợp: Dùng để mô tả một điều gì đó (hành động, phần thưởng, sự chú ý) có giá trị tương xứng hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó.
- Đáng (được/ phải): Thường đi kèm với giới từ "of" để tạo thành cụm "worthy of", có nghĩa là xứng đáng nhận được hoặc có phẩm chất phù hợp với một điều gì đó.
Danh từ:
- Nhân vật quan trọng, người đáng kính: (Thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai nhẹ) Chỉ một người có địa vị, thường là trong một cộng đồng nhỏ.
- Danh nhân: (Từ cổ) Người có danh tiếng, có cống hiến đáng ghi nhận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a worthy opponent. (Anh ấy là một đối thủ xứng đáng.)
- She donated money to a worthy cause. (Cô ấy quyên góp tiền cho một mục đích đáng trọng.)
- This problem is worthy of our attention. (Vấn đề này đáng được chúng ta chú ý.)
- Her achievements made her worthy of the award. (Thành tựu của cô ấy khiến cô xứng đáng với giải thưởng.)
Danh từ:
- The town's worthies gathered for the ceremony. (Các vị đáng kính trong thị trấn tụ họp cho buổi lễ.)
- He was introduced as one of the local worthies. (Ông ấy được giới thiệu là một trong những nhân vật quan trọng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be worthy of note/mention": Đáng được lưu ý/ nhắc đến.
- His contribution is worthy of special mention. (Đóng góp của anh ấy đáng được nhắc đến một cách đặc biệt.)
- "To prove oneself worthy": Chứng tỏ bản thân xứng đáng.
- She worked hard to prove herself worthy of the trust. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để chứng tỏ mình xứng đáng với sự tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Worthily (phó từ): Một cách xứng đáng.
- He was worthily praised for his bravery. (Anh ấy được khen ngợi một cách xứng đáng vì lòng dũng cảm.)
- Worthiness (danh từ): Sự xứng đáng, phẩm giá.
- They questioned the worthiness of the candidate. (Họ nghi ngờ về sự xứng đáng của ứng viên.)
- Praiseworthy (tính từ): Đáng khen ngợi. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Trustworthy (tính từ): Đáng tin cậy. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Deserving (xứng đáng), admirable (đáng ngưỡng mộ), honorable (đáng kính), reputable (có danh tiếng tốt), commendable (đáng khen ngợi).
- Danh từ: Dignitary (người có chức vị cao), notable (nhân vật nổi bật), luminary (người nổi tiếng, có ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Worthy" không có phrasal verb điển hình. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp với giới từ "of" để tạo thành cụm tính từ "worthy of".
Thành ngữ liên quan
- "A worthy successor": Người kế nhiệm xứng đáng.
- She is a worthy successor to the former director. (Cô ấy là một người kế nhiệm xứng đáng của cựu giám đốc.)
- "To be found worthy": Được công nhận là xứng đáng.
- Only those who pass all tests will be found worthy. (Chỉ những ai vượt qua mọi bài kiểm tra mới được công nhận là xứng đáng.)
tính từ
- xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người)
- worthy peoplengười xứng đáng, người đáng kính trọng
- xứng đáng, thích đáng; thích hợp
- a worthy rewardmột phần thưởng xứng đáng
- đáng
- worthy of noteđáng chú ý
danh từ
- (mỉa mai);(đùa cợt) vị
- who's the worthy who has just arrived?vị nào vừa mới đến thế?
- (từ cổ,nghĩa cổ) danh nhân