creepy-crawly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây cảm giác rùng rợn, sởn gai ốc: Cảm giác như có thứ gì đó đang bò hoặc trườn trên da bạn, thường do sợ hãi hoặc ghê tởm.
- Danh từ:
- Động vật bò, loài bò sát: Chỉ chung các loài động vật di chuyển bằng cách bò hoặc trườn, như côn trùng, nhện, giun.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old, empty house gave me a creepy-crawly sensation. (Ngôi nhà cũ, trống không khiến tôi có cảm giác rùng mình.)
- Watching that horror movie alone at night was a creepy-crawly experience. (Xem bộ phim kinh dị đó một mình vào ban đêm là một trải nghiệm sởn gai ốc.)
Danh từ:
- The garden is full of creepy-crawlies after the rain. (Khu vườn đầy những loài bò sát sau cơn mưa.)
- Some children are fascinated by creepy-crawlies like beetles and caterpillars. (Một số trẻ em rất thích thú với những loài bò như bọ cánh cứng và sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về nỗi sợ hoặc sự ghê tởm đối với các loài động vật nhỏ.
- Có thể dùng ở dạng số nhiều "creepy-crawlies" để chỉ nhiều loài động vật thuộc nhóm này.
Biến thể và từ gần giống
- Creepy (adj): Khiếp đảm, rùng rợn (chỉ cảm giác chung, không nhất thiết liên quan đến cảm giác bò trên da).
- That old doll has a creepy smile. (Con búp bê cũ đó có nụ cười khiếp đảm.)
- Crawly (adj): (Ít dùng đơn lẻ) Có cảm giác như có vật gì bò trên người.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Eerie, spooky, chilling (rùng rợn, ma quái).
- Danh từ: Insect, bug (côn trùng), critter (sinh vật nhỏ - thân mật).
Thành ngữ liên quan
- To give someone the creeps / To creep someone out: Khiến ai đó thấy sợ hãi, rùng mình.
- That strange noise in the attic really gives me the creeps. (Tiếng động lạ trên gác mái thực sự khiến tôi sởn gai ốc.)
Adjective
- gây nên cảm giác như có cái gì đó bò, trườn lên da bạn; rùng rợn, sởn gai ốc, rùng mình, sởn gáy
- I had a creepy-crawly feeling.Tôi đã thấy sởn cả gai ốc.
Noun
- một loài động vật bò, hay trườn (ví dụ như giun đất, nhện, hay các loại côn trùng)