creepy-crawly

Học thuật
Thân thiện
creepy-crawly

A spider is a common creepy-crawly found in gardens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác rùng rợn, sởn gai ốc: Cảm giác như thứ đó đang hoặc trườn trên da bạn, thường do sợ hãi hoặc ghê tởm.
  2. Danh từ:
    • Động vật , loài bò sát: Chỉ chung các loài động vật di chuyển bằng cách hoặc trườn, như côn trùng, nhện, giun.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The old, empty house gave me a creepy-crawly sensation. (Ngôi nhà , trống không khiến tôi cảm giác rùng mình.)
    • Watching that horror movie alone at night was a creepy-crawly experience. (Xem bộ phim kinh dị đó một mình vào ban đêm một trải nghiệm sởn gai ốc.)
  • Danh từ:

    • The garden is full of creepy-crawlies after the rain. (Khu vườn đầy những loài bò sát sau cơn mưa.)
    • Some children are fascinated by creepy-crawlies like beetles and caterpillars. (Một số trẻ em rất thích thú với những loài như bọ cánh cứng sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi nói về nỗi sợ hoặc sự ghê tởm đối với các loài động vật nhỏ.
  • Có thể dùngdạng số nhiều "creepy-crawlies" để chỉ nhiều loài động vật thuộc nhóm này.
Biến thể từ gần giống
  • Creepy (adj): Khiếp đảm, rùng rợn (chỉ cảm giác chung, không nhất thiết liên quan đến cảm giác trên da).
    • That old doll has a creepy smile. (Con búp bê đó nụ cười khiếp đảm.)
  • Crawly (adj): (Ít dùng đơn lẻ) cảm giác như vật trên người.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Eerie, spooky, chilling (rùng rợn, ma quái).
  • Danh từ: Insect, bug (côn trùng), critter (sinh vật nhỏ - thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • To give someone the creeps / To creep someone out: Khiến ai đó thấy sợ hãi, rùng mình.
    • That strange noise in the attic really gives me the creeps. (Tiếng động lạ trên gác mái thực sự khiến tôi sởn gai ốc.)
creepy-crawly

A spider is a common creepy-crawly found in gardens.

Adjective
  1. gây nên cảm giác như cái đó , trườn lên da bạn; rùng rợn, sởn gai ốc, rùng mình, sởn gáy
    • I had a creepy-crawly feeling.
      Tôi đã thấy sởn cả gai ốc.
Noun
  1. một loài động vật , hay trườn ( dụ như giun đất, nhện, hay các loại côn trùng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự