alarming

/ə'lɑ:miɳ/
tính từ
  1. làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "alarming"

alarming
The news report about the storm was alarming.