creosol

Học thuật
Thân thiện
creosol

A scientist carefully adds creosol to a test tube in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Creosol: Một chất lỏng thơm, từ không màu đến màu vàng, một thành phần chính của creosote (một chất lỏng thu được từ chưng cất nhựa than đá hoặc gỗ, dùng làm chất bảo quản khử trùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Creosol is one of the key phenolic compounds found in wood creosote. (Creosol một trong những hợp chất phenol chính trong creosote gỗ.)
    • The disinfectant properties are partly due to the presence of creosol. (Các đặc tính khử trùng một phần do sự có mặt của creosol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học hữu cơ, công nghiệp chế biến gỗ hoặc sản xuất hóa chất.
    • The chemical structure of creosol is that of a methoxyphenol. (Cấu trúc hóa học của creosol một methoxyphenol.)
Biến thể từ liên quan
  • Creosote (n): Creosot, hỗn hợp chất lỏng chứa creosol các hợp chất khác, dùng để bảo quản gỗ.
  • Guaiacol (n): Guaiacol, một hợp chất hóa học liên quan chặt chẽ, cũng một thành phần của creosote.
Từ đồng nghĩa
  • 2-Methoxy-4-methylphenol: Tên gọi hóa học theo hệ thống của creosol.
  • Methylguaiacol: Một tên gọi khác trong hóa học.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh đời sống hàng ngày, người ta thường đề cập đến hỗn hợp creosote hơn thành phần riêng lẻ creosol.
creosol

A scientist carefully adds creosol to a test tube in the laboratory.

Noun
  1. chất lỏng thơm, từ không màu đến màu vàng, một thành phần của creosote

Từ gần giống