cresol

Học thuật
Thân thiện
cresol

A scientist carefully measures cresol in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Crezola: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm phenol, tồn tại dưới ba dạng đồng phân. một chất lỏng không màu, độc tính, thường được chiết xuất từ nhựa than đá hoặc gỗ. Tính chất sát trùng mạnh của khiến được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng tẩy uế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cresol is effective against a broad spectrum of microorganisms. (Crezola hiệu lực chống lại phổ rộng các vi sinh vật.)
    • The disinfectant solution contains a small percentage of cresol. (Dung dịch sát trùng này chứa một tỷ lệ phần trăm nhỏ crezola.)
    • Handling pure cresol requires protective equipment due to its toxicity. (Việc xử lý crezola nguyên chất đòi hỏi trang bị bảo hộ tính độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp y tế: "cresol" thường được đề cập như một thành phần hoạt tính trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp, chất khử trùng bề mặt một số chế phẩm y tế.
    • Cresol derivatives are used in the synthesis of certain plastics and antioxidants. (Các dẫn xuất của crezola được sử dụng trong tổng hợp một số loại nhựa dẻo chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • o-cresol / m-cresol / p-cresol (n): Các tên gọi cụ thể cho ba đồng phân của crezola (ortho-, meta-, para-cresol), dựa trên vị trí của nhóm methyl gắn vào vòng phenol.
  • Cresylic acid (n): Một thuật ngữ công nghiệp thường dùng để chỉ hỗn hợp của các đồng phân cresol các phenol alkyl hóa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Methylphenol: Tên gọi hóa học hệ thống, mô tả cấu trúc phenol gắn nhóm methyl.
  • Hydroxytoluene: Một tên gọi hóa học khác dựa trên cấu trúc.
Lưu ý sử dụng
  • "Cresol" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, công nghiệp y tế. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gặp dưới dạng một thành phần được liệt kê trên nhãn các sản phẩm tẩy rửa hoặc khử trùng chuyên dụng hơn dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
cresol

A scientist carefully measures cresol in a laboratory.

Noun
  1. (hoá học) crezola
  2. một loại thuốc sát trùng mạnh hiệu lực chống lại nhiều loại vi sinh vật, được sử dụng như một loại tẩy trùng thông thường

Từ gần giống