crepitate

/'krepiteit/
Học thuật
Thân thiện
crepitate

The dry leaves crepitate underfoot on the forest path.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu lốp đốp, kêu lép bép, kêu răng rắc: Phát ra một loạt âm thanh ngắn, khô, lặp đi lặp lại, giống như tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng nứt vỡ. Đây thường âm thanh tự nhiên.
    • Phọt ra nước (sâu bọ): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Hành động của một số loài côn trùng khi phát ra chất lỏng để tự vệ, tạo ra âm thanh đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dry leaves crepitated under our feet as we walked through the forest. (Những chiếc khô kêu lốp đốp dưới chân chúng tôi khi chúng tôi đi qua khu rừng.)
    • The wood in the fireplace crepitated and sparked, filling the room with warmth. (Củi trong sưởi kêu lép bép bắn tia lửa, làm ấm căn phòng.)
    • In the silence of the night, you could hear the frost crepitating on the windowpane. (Trong sự tĩnh lặng của đêm, bạn có thể nghe thấy sương giá kêu răng rắc trên ô cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crepitating rales": (Thuật ngữ y khoa) Chỉ những tiếng ran nổ, một loại âm thanh bất thường nghe được qua ống nghephổi, thường liên quan đến một số bệnh hô hấp.
    • The doctor detected crepitating rales at the base of the patient's lungs. (Bác sĩ phát hiện tiếng ran nổđáy phổi của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepitation (danh từ): Sự kêu lốp đốp/lép bép; tiếng kêu lốp đốp/lép bép.
    • The crepitation of the burning logs was a comforting sound. (Tiếng lép bép của những khúc gỗ đang cháy một âm thanh êm dịu.)
  • Crepitant (tính từ): tính chất kêu lốp đốp, phát ra âm thanh lốp đốp.
    • A crepitant sound came from the old radio. (Một âm thanh lốp đốp phát ra từ chiếc radio .)
Từ đồng nghĩa
  • Crackle: Kêu lách tách, lốp đốp (từ thông dụng hơn).
  • Snap: Kêu răng rắc, tách (thường một tiếng đơn lẻ, mạnh hơn).
  • Pop: Nổ lốp bốp, tách (âm thanh ngắn, sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "crepitate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crepitate")

crepitate

The dry leaves crepitate underfoot on the forest path.

động từ
  1. kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép
  2. phọt ra nước (sâu bọ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crepitate"