crepitate

/'krepiteit/
động từ
  1. kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép
  2. phọt ra nước (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crepitate"

crepitate
The dry leaves crepitate underfoot on the forest path.