crescendo
/kri'ʃendou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Điệu mạnh dần (trong âm nhạc): Chỉ sự tăng dần về cường độ hoặc độ lớn của âm thanh trong một đoạn nhạc.
- Đỉnh điểm, cao trào (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ sự gia tăng dần dần về cường độ, mức độ hoặc cảm xúc dẫn đến một điểm cao nhất trong các tình huống ngoài âm nhạc.
Phó từ:
- Mạnh dần (trong âm nhạc): Chỉ thị cho người biểu diễn tăng dần cường độ âm thanh khi chơi nhạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le crescendo de la symphonie était impressionnant. (Điệu mạnh dần của bản giao hưởng thật ấn tượng.)
- La dispute a atteint son crescendo avant de s'arrêter brusquement. (Cuộc tranh cãi đã đạt đến cao trào trước khi dừng lại đột ngột.)
Phó từ:
- Jouez cette phrase crescendo. (Hãy chơi đoạn nhạc này mạnh dần lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en crescendo": một cách mạnh dần lên.
- Les applaudissements ont monté en crescendo. (Những tràng pháo tay vang lên mạnh dần.)
Atteindre un crescendo: đạt đến đỉnh điểm, cao trào.
- La tension politique a atteint un crescendo dangereux. (Căng thẳng chính trị đã đạt đến một cao trào nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Decrescendo (danh từ/trạng từ): điệu nhỏ dần, cách chơi nhỏ dần âm thanh (nghịch nghĩa).
- Crescendo được sử dụng như một từ mượn trong tiếng Việt trong ngữ cảnh âm nhạc và văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Augmentation (danh từ): sự gia tăng.
- Apogée (danh từ): đỉnh cao, cực điểm (cho nghĩa mở rộng).
- Fortissimo (trạng từ/danh từ): rất mạnh (chỉ cường độ cao, không phải quá trình tăng dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crescendo" một cách cố định)
phó từ
- (âm nhạc) mạnh dần
danh từ giống đực (không đổi)
- (âm nhạc) điệu mạnh dần