crescendo

/kri'ʃendou/
phó từ
  1. (âm nhạc) mạnh dần
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (âm nhạc) điệu mạnh dần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "crescendo"

crescendo
Le chef d'orchestre indique un crescendo aux musiciens.