crescendo

/kri'ʃendou/
phó từ & tính từ
  1. (âm nhạc) mạnh dần
  2. (nghĩa bóng) tới đỉnh cao
danh từ
  1. (âm nhạc) sự mạnh dần
  2. (nghĩa bóng) sự tới đỉnh cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "crescendo"

Từ có nhắc đến "crescendo"

crescendo
The orchestra builds to a powerful crescendo in the final movement.