crested

Học thuật
Thân thiện
crested

A crested bird perches on a leafy branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Của giáp hiệp sĩ) chóp trang trí bằng lông chim: Chỉ chiếc giáp gắn một chùm lông (thường lông đà điểu hoặc lông công) trên đỉnh để trang trí thể hiện đẳng cấp.
    • (Của chim hoặc động vật) mào, chóp lông: Chỉ đặc điểm tự nhiên của một số loài chim hoặc động vật một nhúm lông, lông hoặc phần thịt nổi bật trên đỉnh đầu.
    • đeo huy hiệu, phù hiệu: Chỉ một vật thể (như đồ dùng, khí) được trang trí hoặc khắc họa hình ảnh huy hiệu, phù hiệu của một gia tộc hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The knight wore a crested helmet into battle. (Vị hiệp sĩ đội một chiếc giáp chóp lông trang trí khi ra trận.)
    • The crested cockatoo is easily recognized by its yellow plume. (Vẹt mào vàng dễ dàng được nhận ra nhờ chóp lông màu vàng của .)
    • The invitation was printed on crested stationery. (Thiệp mời được in trên giấy tiêu đề phù hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crested" trong tên gọi các loài: Thường được dùng như một phần của tên gọi chính thức để mô tả đặc điểm nổi bật của loài.

    • The crested serpent eagle is a bird of prey. (Diều hoa miện một loài chim săn mồi.)
  • "Crested" trong hội họa trang trí: Dùng để mô tả các họa tiết được chạm khắc hoặc vẽ hình mào, hình vương miện.

    • The ancient vase had a crested pattern around its neck. (Chiếc bình cổ họa tiết hình mào xung quanh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crest (danh từ): Mào (của chim), đỉnh, ngọn, huy hiệu.

    • The rooster's red crest stood up. (Mào đỏ của con gà trống dựng đứng lên.)
  • Cresting (danh từ): Đồ trang trí hình răng cưa hoặc kiểu cách, thườngđỉnh tường, mái nhà.

    • The castle's roof had intricate stone cresting. (Mái của lâu đài đồ trang trí bằng đá hình răng cưa phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tufted: chùm lông, túm lông.
  • Plumed: lông trang trí, chóp lông.
  • Emblazoned: Được trang trí bằng huy hiệu/hình ảnh nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "crested")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crested")

crested

A crested bird perches on a leafy branch.

Adjective
  1. ( của hiệp sĩ) chùm lông chim để trang trí
  2. (chim hay một loài động vật nào đó) mào
  3. đeo huy hiệu