crusted
/'krʌstid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vỏ cứng bên ngoài: Mô tả một vật có một lớp phủ cứng, khô hoặc dày trên bề mặt, thường hình thành tự nhiên.
- Có váng, có cặn: Dùng để chỉ chất lỏng (như rượu) có một lớp cặn hoặc váng bám vào thành bình chứa.
- Cố chấp, thâm căn cố đế: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng cho ý kiến, thói quen) Mô tả điều gì đó đã tồn tại rất lâu, khó thay đổi, giống như một lớp vỏ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bread was old and crusted. (Ổ bánh mì đã cũ và có vỏ cứng.)
- The ancient wine bottle was crusted with sediment. (Chai rượu cổ có váng cặn bám vào.)
- He held onto his crusted opinions despite all evidence. (Ông ấy vẫn bám lấy những quan điểm cố chấp của mình bất chấp mọi bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crusted over": Đã đóng thành một lớp vỏ cứng trên bề mặt.
- The mud had crusted over in the sun. (Bùn đã đóng thành một lớp vỏ cứng dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Crust (danh từ): Lớp vỏ cứng bên ngoài.
- the crust of the earth (lớp vỏ Trái Đất)
- Encrusted (tính từ): Được phủ, khảm hoặc trang trí bằng một lớp vật liệu cứng (thường có giá trị).
- a crown encrusted with jewels (vương miện được nạm đá quý)
Từ đồng nghĩa
- Caked: Bị đóng thành từng mảng cứng.
- Incrusted: (Cách viết khác của "encrusted") Được phủ một lớp cứng.
- Hardened: Đã trở nên cứng hoặc cố chấp.
- Ingrained: (Dùng cho thói quen, niềm tin) Đã ăn sâu, khó thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hình thức động từ liên quan là "to crust (over)".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crusted".)
tính từ
- có vỏ cứng
- có váng (rượu, bám vào thành chai)
- cổ xưa, cổ lỗ; cố chấp; thâm căn cố đế
- crusted prejudicesthành kiến cố chấp