cretaceous
/kri'teiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Địa chất):
- Có chứa phấn, có tính chất phấn: Chỉ đất đá hoặc tầng địa chất có thành phần chính là phấn, một loại đá trầm tích mềm màu trắng.
- (Thuộc về) Kỷ Phấn Trắng: Chỉ một kỷ địa chất cụ thể trong Đại Trung Sinh, kéo dài từ khoảng 145 đến 66 triệu năm trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The white cliffs are made of cretaceous chalk. (Những vách đá trắng được tạo thành từ phấn kỷ Phấn Trắng.)
- Scientists study cretaceous rocks to learn about dinosaurs. (Các nhà khoa học nghiên cứu đá kỷ Phấn Trắng để tìm hiểu về khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cretaceous Period": Kỷ Phấn Trắng, tên gọi chính thức của một đơn vị thời gian địa chất.
- The Tyrannosaurus rex lived during the Late Cretaceous Period. (Khủng long bạo chúa sống vào cuối Kỷ Phấn Trắng.)
"Cretaceous-Paleogene boundary": Ranh giới giữa Kỷ Phấn Trắng và Kỷ Paleogen, thường liên quan đến sự kiện tuyệt chủng lớn.
- The asteroid impact marked the Cretaceous-Paleogene boundary. (Vụ va chạm tiểu hành tinh đánh dấu ranh giới Kỷ Phấn Trắng - Paleogen.)
Biến thể và từ gần giống
- Cretaceous (danh từ, viết hoa): Tên riêng của kỷ địa chất (Kỷ Phấn Trắng).
- The Cretaceous ended with a mass extinction. (Kỷ Phấn Trắng kết thúc với một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
- Chalky: Có phấn, giống phấn (về tính chất).
- Of the Chalk Period: Thuộc về Kỷ Phấn (cách gọi cũ tương đương).
tính từ
- (địa lý,địa chất) có phấn trắng
- (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta