cretaceous

/kri'teiʃəs/
tính từ
  1. (địa ,địa chất) phấn trắng
  2. (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cretaceous"

cretaceous
The museum displays a large cretaceous dinosaur skeleton.