cretonne

/kre'tɔn/
Học thuật
Thân thiện
cretonne

The decorator chose a floral cretonne for the new curtains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải creton: Một loại vải dệt thô, nặng, thường không tráng men, in hoa văn hoặc họa tiết sặc sỡ. Chất liệu này chủ yếu được sử dụng để làm vải bọc đồ nội thất (như ghế, sofa) hoặc rèm cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She chose a floral cretonne to reupholster the armchair. ( ấy đã chọn một loại vải creton hoa để bọc lại chiếc ghế bành.)
    • The bright cretonne curtains added a cheerful touch to the room. (Những tấm rèm bằng vải creton sáng màu đã thêm một nét tươi vui cho căn phòng.)
    • This cretonne is durable and perfect for slipcovers. (Loại vải creton này bền hoàn hảo để làm vải bọc ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cretonne" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh trang trí nội thất, thủ công hoặc dệt may. Từ này mô tả cụ thể một loại hàng dệt, phân biệt với các loại vải in khác như chintz (vải chít) thường bề mặt bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Furnishing fabric (n): vải trang trí nội thất (một thuật ngữ chung hơn).
  • Upholstery fabric (n): vải bọc đồ đạc.
  • Chintz (n): vải chít, một loại vải cotton in hoa, thường được tráng bóng, cũng dùng cho rèm cửa đồ bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Printed heavy cotton: vải cotton nặng in hoa.
  • Decorative fabric: vải trang trí.
Lưu ý
  • "Cretonne" một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu nói chung. Khi nói về một tấm vải cụ thể, có thể dùng "a piece of cretonne" hoặc "a length of cretonne".
cretonne

The decorator chose a floral cretonne for the new curtains.

danh từ
  1. vải creton (để bọc ghế...)