cretonne
/kre'tɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải creton: Một loại vải bông dày, thô, thường có hoa văn in nổi bật, được sử dụng chủ yếu để làm rèm cửa, bọc ghế hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté de la cretonne pour faire de nouveaux rideaux. (Tôi đã mua vải creton để may rèm cửa mới.)
- Les fauteuils sont recouverts d'une cretonne fleurie. (Những chiếc ghế bành được bọc bằng một loại vải creton có hoa văn.)
- Cette cretonne est très résistante. (Loại vải creton này rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành nội thất và trang trí, "cretonne" thường được nhắc đến như một chất liệu cổ điển, mang phong cách đồng quê hoặc Provençal (vùng Provence của Pháp).
- Pour une décoration de style campagne, la cretonne est un choix idéal. (Để trang trí theo phong cách đồng quê, vải creton là một lựa chọn lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toile (n.f): Một loại vải bông mỏng và nhẹ hơn, thường có họa tiết in phức tạp (thường là cảnh đồng quê), cũng dùng trong trang trí nội thất.
- Tissu d'ameublement (n.m): Vải dùng cho đồ đạc, một thuật ngữ chung chỉ các loại vải dùng để bọc ghế, làm rèm.
Từ đồng nghĩa
- Étoffe pour rideaux: Vải làm rèm (cụm từ mô tả công dụng).
- Tissu d'ameublement imprimé: Vải trang trí nội thất có in hoa văn.
Lưu ý
- "Cretonne" là một danh từ luôn ở giống cái ().
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh thời trang may mặc mà chủ yếu dành cho trang trí nội thất.
danh từ giống cái
- vải creton