creusage

Học thuật
Thân thiện
creusage

Un ouvrier effectue le creusage d'une tranchée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đào: Hành động tạo ra một lỗ, một rãnh hoặc một khoảng trống trong lòng đất, đá hoặc vật liệu khác bằng cách loại bỏ vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le creusage du puits a pris un mois. (Việc đào giếng đã mất một tháng.)
    • Le creusage de cette tranchée est nécessaire pour les canalisations. (Việc đào rãnh nàycần thiết cho đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creusage à la main": đào thủ công.

    • Le creusage à la main est un travail très pénible. (Đào thủ côngmột công việc rất vất vả.)
  • "creusage mécanique": đào bằng máy móc.

    • Le creusage mécanique est beaucoup plus rapide. (Đào bằng máy móc nhanh hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Creuser (động từ): đào.

    • Il faut creuser un trou. (Cần phải đào một cái hố.)
  • Creux (tính từ/danh từ): rỗng, trũng, chỗ lõm.

    • Un terrain creux. (Một mảnh đất trũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavation (n.f): sự đào bới, khai quật.
  • Fouille (n.f): sự đào, sự khai quật (thường dùng trong khảo cổ hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "creusage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "creusage".)

creusage

Un ouvrier effectue le creusage d'une tranchée.

danh từ giống đực
  1. sự đào

Từ gần giống

Từ chứa "creusage"