corsage

/kɔ:'sɑ:ʤ/
danh từ giống đực
  1. áo cánh (nữ)
  2. vạt trên (của áo dài)
  3. (từ , nghĩa ) mình, thân; ngực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

corsage
Une jeune femme porte un corsage blanc avec une jupe bleue.