corsage
/kɔ:'sɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo cánh (nữ): Một loại áo ngắn, thường là của phụ nữ, có thể mặc một mình hoặc mặc bên trong.
- Vạt trên (của áo dài): Phần áo phía trên, thường được may liền với vạt dưới, trong trang phục truyền thống như áo dài.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mình, thân; ngực: Cách diễn đạt cũ để chỉ phần thân trên của cơ thể con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un corsage blanc en dentelle. (Cô ấy mặc một áo cánh trắng bằng ren.)
- Le corsage de l'áo dài est souvent brodé. (Vạt trên của áo dài thường được thêu.)
- Il serra le document contre son corsage. (Ông ấy ép tài liệu vào ngực mình.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corsage ajusté": áo cánh ôm sát.
- Une robe avec un corsage ajusté et une jupe ample. (Một chiếc váy với áo cánh ôm sát và váy xòe rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Corset (danh từ giống đực): Áo nịt ngực, một loại đồ lót định hình vòng eo và ngực.
- Chemisier (danh từ giống đực): Áo sơ mi nữ, thường dài và có cổ, khác với "corsage" thường ngắn và không có tay hoặc tay ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Blouse (danh từ giống cái): Áo cánh, áo kiểu nữ (nghĩa gần với "áo cánh").
- Haut (danh từ giống đực): Phần trên (của trang phục), thân trên (nghĩa chung cho phần áo phía trên).
danh từ giống đực
- áo cánh (nữ)
- vạt trên (của áo dài)
- (từ cũ, nghĩa cũ) mình, thân; ngực