crew member

Học thuật
Thân thiện
crew member

The flight attendant, a crew member, serves drinks to passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của phi hành đoàn: Một người làm việc như một phần của nhóm vận hành trên một phương tiện như máy bay, tàu thủy, tàu vũ trụ, hoặc đôi khi trên một bộ phim/truyền hình.
    • Thành viên tổ bay: Cụ thể chỉ một thành viên trong đội ngũ phục vụ vận hành chuyến bay trên máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every crew member has specific safety responsibilities. (Mỗi thành viên phi hành đoàn đều trách nhiệm an toàn cụ thể.)
    • The ship's captain thanked each crew member for their hard work. (Thuyền trưởng cảm ơn từng thành viên thủy thủ đoàn sự chăm chỉ của họ.)
    • She worked as a crew member on the International Space Station. ( ấy từng làm việc với tư cách thành viên phi hành đoàn trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior/Junior crew member": Thành viên phi hành đoàn cấp cao/cấp cơ sở.

    • As a senior crew member, he mentors the new hires. ( một thành viên phi hành đoàn cấp cao, anh ấy hướng dẫn cho những nhân viên mới.)
  • "Essential crew member": Thành viên phi hành đoàn thiết yếu, không thể thiếu.

    • The pilot is an essential crew member for any flight. (Phi công một thành viên phi hành đoàn thiết yếu cho mọi chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Crew (n): Phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội ngũ nhân viên nói chung.

    • The film crew arrived early. (Đoàn làm phim đã đến sớm.)
  • Crewman (n): Thủy thủ (nam), thành viên (nam) của thủy thủ đoàn/phi hành đoàn. (Từ này ít phổ biến hơn có thể mang tính chất giới tính).

  • Crewmate (n): Bạn đồng hành trong cùng một phi hành đoàn/thủy thủ đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Team member: Thành viên đội/nhóm (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trên phương tiện).
  • Flight attendant: Tiếp viên hàng không (một loại crew member cụ thể trên máy bay).
  • Sailor: Thủy thủ (thường dùng cho tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "crew member".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crew member" một cách cố định.)

crew member

The flight attendant, a crew member, serves drinks to passengers.

Noun
  1. thành viên của phi hành đoàn

Từ đồng nghĩa