criard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay kêu la om sòm: Dùng để miêu tả một người thường xuyên la hét, gây ồn ào.
- Hay kêu ca càu nhàu: Chỉ người có thói quen phàn nàn, cằn nhằn liên tục.
- Chói tai: Miêu tả âm thanh, đặc biệt là giọng nói, có âm sắc cao, the thé và khó chịu cho tai nghe.
- Sặc sỡ: Miêu tả màu sắc quá rực rỡ, tương phản mạnh và gây cảm giác choáng ngợp, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La foule était criarde. (Đám đông thật ồn ào/om sòm.)
- Il a un caractère criard. (Anh ta có tính hay kêu ca càu nhàu.)
- Elle a une voix criarde. (Cô ấy có giọng nói chói tai.)
- Il porte une chemise aux couleurs criardes. (Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi có màu sắc sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dettes criardes": Cụm từ cố định trong lĩnh vực tài chính, chỉ các món nợ đang bị đòi gắt gao, khẩn cấp.
- L'entreprise doit faire face à des dettes criardes. (Công ty phải đối mặt với những món nợ đòi eo sèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Criardement (trạng từ): Một cách ồn ào, chói tai.
- Elle s'est plainte criardement. (Cô ta phàn nàn một cách om sòm.)
- Cri (danh từ): Tiếng kêu, tiếng la.
- Criailler (động từ): Kêu la lên, than vãn (mang sắc thái khó chịu).
Từ đồng nghĩa
- Bruyant: Ồn ào.
- Geignard: Hay rên rỉ, càu nhàu.
- Aigu: Cao, the thé (về âm thanh).
- Voyant: Lòe loẹt, bắt mắt (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Calme: Im lặng, điềm tĩnh.
- Doux: Êm dịu, nhẹ nhàng (về âm thanh).
- Discret: Kín đáo, tinh tế (về màu sắc).
tính từ
- hay kêu la om sòm
- Personne criardengười hay kêu la om sòm
- hay kêu ca càu nhàu
- Mari criardngười chồng hay kêu ca càu nhàu
- chói tai
- Voix criardegiọng chói tay
- sặc sỡ
- Couleurs criardesmàu sặc sỡ
- dettes criardes+ món nợ đòi eo sèo