criard

tính từ
  1. hay kêu la om sòm
    • Personne criarde
      người hay kêu la om sòm
  2. hay kêu ca càu nhàu
    • Mari criard
      người chồng hay kêu ca càu nhàu
  3. chói tai
    • Voix criarde
      giọng chói tay
  4. sặc sỡ
    • Couleurs criardes
      màu sặc sỡ
  5. dettes criardes+ món nợ đòi eo sèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "criard"

criard
Un enfant criard pleure dans le supermarché.