cribbage

/'kribidʤ/
Học thuật
Thân thiện
cribbage

Two friends play a game of cribbage at a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trò chơi bài dành cho hai, ba hoặc bốn người chơi: "cribbage" tên một trò chơi bài sử dụng một bộ bài tiêu chuẩn một tấm bảng gỗ hoặc nhựa lỗ (gọi là "cribbage board") để ghi điểm bằng cách di chuyển các cọc ghim. Mục tiêu của trò chơi người chơi cố gắng ghi điểm bằng cách tạo ra các tổ hợp bài nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather taught me how to play cribbage when I was a child. (Ông tôi đã dạy tôi chơi cribbage khi tôi còn nhỏ.)
    • They spent the evening playing a few hands of cribbage. (Họ dành cả buổi tối để chơi vài ván cribbage.)
    • Do you have a cribbage board? We need it to keep score. (Bạn tấm bảng ghi điểm cribbage không? Chúng ta cần để tính điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cribbage board": Tấm bảng chuyên dụng dùng để ghi điểm trong trò chơi cribbage, thường các hàng lỗ để cắm ghim.
    • He carved a beautiful cribbage board out of oak. (Anh ấy đã khắc một tấm bảng cribbage rất đẹp từ gỗ sồi.)
  • "The crib": Trong cribbage, đây một bộ bài phụ (thường gồm 4 ) được người chia bài giữ lại tính điểm sau khi vòng chơi kết thúc.
    • Be careful what cards you put in the crib, as your opponent might score points from them. (Hãy cẩn thận với những lá bài bạn bỏ vào crib, đối thủ có thể ghi điểm từ chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crib (danh từ, trong ngữ cảnh cribbage): Bộ bài phụ được tạo ra trong mỗi ván cribbage, như đã giải thíchtrên.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác cho "cribbage").
    • Bridge and poker are other popular card games. (Bridge poker những trò chơi bài phổ biến khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be skunked in cribbage": Một thành ngữ trong trò chơi cribbage, chỉ việc thua một ván không kịp ghi được một số điểm tối thiểu nào đó (thường trước khi đối thủ đạt 91 điểm trong một ván chơi đến 121 điểm), bị tính thua nặng.
    • I hope I don't get skunked again this time! (Tôi hy vọng lần này mình không lại bị thua nặng nữa!)
cribbage

Two friends play a game of cribbage at a wooden table.

danh từ
  1. lối chơi bài kipbi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cribbage"