crib

/krib/
Học thuật
Thân thiện
crib

A baby sleeps peacefully in a wooden crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giường cũi (của trẻ con): Một chiếc giường nhỏ thành cao bao quanh, dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
    • Bài dịch, tài liệu gian lận: Một bản dịch hoặc tài liệu trái phép được sử dụng để gian lận trong học tập hoặc thi cử.
    • Kho chứa, thùng lớn: Một thùng, hòm hoặc kho nhỏ dùng để chứa ngũ cốc, muối hoặc các vật dụng khác.
    • Lều, nhà nhỏ: Một nơihoặc công trình nhỏ, đơn sơ.
  2. Động từ:

    • Quay cóp, ăn cắp ý tưởng: Hành động sao chép công việc hoặc ý tưởng của người khác một cách trái phép, đặc biệt trong học thuật.
    • Nhốt chặt, giam kín: Hành động đặt ai đó hoặc thứ đó vào một không gian chật hẹp, giống như trong cũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby is sleeping peacefully in her crib. (Em bé đang ngủ ngon lành trong giường cũi của mình.)
    • He was caught using a crib during the Latin exam. (Anh ta bị bắt quả tang đang sử dụng một bản dịch để gian lận trong bài thi tiếng Latinh.)
    • They filled the crib with corn for the winter. (Họ đổ đầy ngô vào kho chứa cho mùa đông.)
  • Động từ:

    • The student cribbed the entire essay from the internet. (Học sinh đó đã chép nguyên bài luận từ trên mạng.)
    • The chickens were cribbed in a small coop. (Những con bị nhốt chặt trong một chuồng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack a crib" (tiếng lóng ): đột nhập vào một ngôi nhà để ăn trộm.
    • The thieves planned to crack a crib in the wealthy neighborhood. (Những tên trộm lên kế hoạch đột nhập vào một ngôi nhà trong khu phố giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Cribbage (n): Một trò chơi bài trong đó các quân bài bị loại bỏ được gọi là "crib".
  • Cribwork (n): Giàn gỗ hoặc cấu trúc bằng gỗ dùng để chống đỡ ( dụ: trong hầm mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giường cũi): Cot, bassinet.
  • Danh từ (bài dịch gian lận): Pony, trot.
  • Động từ (quay cóp): Plagiarize, copy, cheat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crib from (someone/something): Sao chép từ ai đó hoặc thứ đó.
    • He always cribs his jokes from old comedians. (Anh ta luôn chép những câu chuyện cười của mình từ các danh hài .)
Thành ngữ liên quan
  • "There's no room to swing a cat": Có thể được dùng để mô tả một căn phòng hoặc không gian nhỏ như một cái crib (nhà nhỏ, chật chội).
    • Their new apartment is so tiny, there's no room to swing a cat. (Căn hộ mới của họ nhỏ đến mức chật chộicùng.)
crib

A baby sleeps peacefully in a wooden crib.

danh từ
  1. giường cũi (của trẻ con)
  2. lều, nhà nhỏ; nhà ở
  3. máng ăn (cho súc vật)
  4. (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
  5. (thông tục) sự ăn cắp văn
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
  7. cái đó (để đơm )
  8. giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)

Idioms

  • to crack a crib
    (xem) crack
ngoại động từ
  1. nhốt chặt, giam kín
  2. làm máng ăn (cho chuồng ...)
  3. (ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
  4. ăn cắp căn
  5. làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)