crib
/krib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giường cũi (của trẻ con): Một chiếc giường nhỏ có thành cao bao quanh, dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
- Bài dịch, tài liệu gian lận: Một bản dịch hoặc tài liệu trái phép được sử dụng để gian lận trong học tập hoặc thi cử.
- Kho chứa, thùng lớn: Một thùng, hòm hoặc kho nhỏ dùng để chứa ngũ cốc, muối hoặc các vật dụng khác.
- Lều, nhà nhỏ: Một nơi ở hoặc công trình nhỏ, đơn sơ.
Động từ:
- Quay cóp, ăn cắp ý tưởng: Hành động sao chép công việc hoặc ý tưởng của người khác một cách trái phép, đặc biệt trong học thuật.
- Nhốt chặt, giam kín: Hành động đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào một không gian chật hẹp, giống như trong cũi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The baby is sleeping peacefully in her crib. (Em bé đang ngủ ngon lành trong giường cũi của mình.)
- He was caught using a crib during the Latin exam. (Anh ta bị bắt quả tang đang sử dụng một bản dịch để gian lận trong bài thi tiếng Latinh.)
- They filled the crib with corn for the winter. (Họ đổ đầy ngô vào kho chứa cho mùa đông.)
Động từ:
- The student cribbed the entire essay from the internet. (Học sinh đó đã chép nguyên bài luận từ trên mạng.)
- The chickens were cribbed in a small coop. (Những con gà bị nhốt chặt trong một chuồng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crack a crib" (tiếng lóng cũ): đột nhập vào một ngôi nhà để ăn trộm.
- The thieves planned to crack a crib in the wealthy neighborhood. (Những tên trộm lên kế hoạch đột nhập vào một ngôi nhà trong khu phố giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Cribbage (n): Một trò chơi bài mà trong đó các quân bài bị loại bỏ được gọi là "crib".
- Cribwork (n): Giàn gỗ hoặc cấu trúc bằng gỗ dùng để chống đỡ (ví dụ: trong hầm mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giường cũi): Cot, bassinet.
- Danh từ (bài dịch gian lận): Pony, trot.
- Động từ (quay cóp): Plagiarize, copy, cheat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crib from (someone/something): Sao chép từ ai đó hoặc thứ gì đó.
- He always cribs his jokes from old comedians. (Anh ta luôn chép những câu chuyện cười của mình từ các danh hài cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "There's no room to swing a cat": Có thể được dùng để mô tả một căn phòng hoặc không gian nhỏ như một cái crib (nhà nhỏ, chật chội).
- Their new apartment is so tiny, there's no room to swing a cat. (Căn hộ mới của họ nhỏ đến mức chật chội vô cùng.)
danh từ
- giường cũi (của trẻ con)
- lều, nhà nhỏ; nhà ở
- máng ăn (cho súc vật)
- (ngôn ngữ nhà trường) bài dịch để quay cóp
- (thông tục) sự ăn cắp văn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng (đựng muối, ngô...)
- cái đó (để đơm cá)
- giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...) ((cũng) crib work)
Idioms
- to crack a crib(xem) crack
ngoại động từ
- nhốt chặt, giam kín
- làm máng ăn (cho chuồng bò...)
- (ngôn ngữ nhà trường) quay, cóp
- ăn cắp căn
- làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ...)