criket

/'krikit/
danh từ
  1. (động vật học) con dế
  2. (thể dục,thể thao) môn

Idioms

  • that's not criket
    (thông tục) không thật thà, ăn gian
nội động từ
  1. chơi crikê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "criket"