crocket
Học thuậtThân thiện
A stone spire rises from the cathedral, each edge decorated with a carved crocket.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kiến trúc) Trang trí hình lá: Một chi tiết trang trí kiến trúc, thường có hình dáng uốn cong giống như lá cây hoặc chồi cây, được sử dụng phổ biến dọc theo các cạnh của tháp nhọn (spire) hoặc đầu hồi (gable) trong kiến trúc Gothic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cathedral's spire is adorned with intricate stone crockets. (Tháp nhọn của nhà thờ được trang trí bằng những chi tiết crocket bằng đá tinh xảo.)
- Gothic architecture often features crockets on pinnacles and gables. (Kiến trúc Gothic thường có các chi tiết crocket trên các chóp tháp và đầu hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A series of crockets": Một chuỗi các chi tiết trang trí hình lá.
- The steeple was decorated with a series of crockets that spiraled towards the top. (Tháp chuông được trang trí bằng một chuỗi các chi tiết crocket xoắn ốc lên đến đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Finial (n): Chóp trang trí, thường đặt ở đỉnh của một mái nhà, tháp, hoặc đồ nội thất. Khác với thường nằm dọc theo các cạnh.
- Gargoyle (n): Tượng đầu thú hoặc hình người kỳ dị dùng làm máng xối, một dạng trang trí kiến trúc Gothic khác.
Từ đồng nghĩa
- Architectural foliage: Trang trí kiến trúc hình lá.
- Leaf ornament: Họa tiết trang trí hình lá.
A stone spire rises from the cathedral, each edge decorated with a carved crocket.
Noun
- (kiến trúc) trang trí hình lá