cricket

Học thuật
Thân thiện
cricket

A boy watches a cricket chirping on a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn thể thao tường cầu (cricket): Một môn thể thao đồng đội dùng gậy đánh bóng, chơi giữa hai đội, mỗi đội 11 người, trên một sân hình bầu dục.
    • Con dế (cricket): Một loài côn trùng nhỏ, thường màu nâu hoặc đen, biết bay, con đực tạo ra tiếng kêu "ri ri" bằng cách cọ xát hai cánh trước vào nhau.
  2. Động từ:

    • Chơi tường cầu (to cricket): Tham gia vào môn thể thao tường cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (môn thể thao):

    • Cricket is very popular in countries like England, India, and Australia. (Tường cầu rất phổ biếncác nước như Anh, Ấn Độ Úc.)
    • He watches a cricket match every weekend. (Anh ấy xem một trận đấu tường cầu mỗi cuối tuần.)
  • Danh từ (con vật):

    • I can hear a cricket chirping outside my window at night. (Tôi có thể nghe thấy một con dế kêu bên ngoài cửa sổ vào ban đêm.)
    • The children caught a cricket in the garden. (Bọn trẻ bắt được một con dế trong vườn.)
  • Động từ:

    • He used to cricket for his school team. (Anh ấy từng chơi tường cầu cho đội của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not cricket" (idiomatic, British English): Hành động không công bằng, không đúng đắn, không thể chấp nhận được.
    • Breaking your promise like that is simply not cricket. (Việc thất hứa như thế thật sự không đúng đắn chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricketer (n): Vận động viên tường cầu, người chơi tường cầu.
    • He is a famous cricketer in his country. (Anh ấy một vận động viên tường cầu nổi tiếngđất nước mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect (n - cho nghĩa con vật): côn trùng.
  • Sport (n - cho nghĩa môn thể thao): thể thao, môn thể thao.
Thành ngữ liên quan
  • As lively as a cricket: Rất nhanh nhẹn hoạt bát.
    • Even at eighty, my grandmother is as lively as a cricket. (Ngay cảtuổi tám mươi, tôi vẫn nhanh nhẹn hoạt bát lắm.)
cricket

A boy watches a cricket chirping on a leaf.

Noun
  1. môn tường cầu một môn thể thao dùng gậy đánh bóng
  2. (động vật học) con dế
Verb
  1. chơi tường cầu