criminal conversation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp, cổ): Một hành vi phạm tội trong thông luật (common law), trong đó một người quan hệ tình dục với vợ hoặc chồng của người khác không sự đồng ý của người phối ngẫu đó. Hành vi này được coi một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền lợi của người chồng/người vợ bị hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The husband sued the other man for criminal conversation. (Người chồng đã kiện người đàn ông kia về tội thông dâm.)
    • In the past, criminal conversation was a tort that allowed a spouse to seek damages. (Trong quá khứ, tội thông dâm một hành vi vi phạm dân sự cho phép người phối ngẫu đòi bồi thường thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ ngữ pháp : Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý lịch sử hoặc trong các văn bản luật . mô tả một nguyên nhân kiện tụng riêng biệt, khác với tội ngoại tình (adultery) theo nghĩa tôn giáo hay xã hội.
    • The law regarding criminal conversation has largely been abolished or replaced by other statutes. (Luật về tội thông dâm phần lớn đã bị bãi bỏ hoặc thay thế bằng các đạo luật khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Adultery (n): Tội ngoại tình. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, xã hội căn cứ cho ly hôn, nhưng không nhất thiết mang hàm ý kiện đòi bồi thường thiệt hại như "criminal conversation".
  • Alienation of affection (n): Một tội khác trong thông luật, liên quan đến việc một bên thứ ba làm suy giảm tình cảm vợ chồng, có thể không bao gồm quan hệ tình dục.
Từ đồng nghĩa
  • Adultery: tội ngoại tình.
  • Extramarital affair: quan hệ ngoài hôn nhân.
Lưu ý
  • "Criminal conversation" một thuật ngữ cụ thể trong hệ thống thông luật, không nên hiểu theo nghĩa đen "cuộc trò chuyện tội phạm". Từ "conversation" ở đây mang nghĩa cổ, chỉ sự giao thiệp hoặc quan hệ thân mật.
  • nhiều quốc gia hiện đại, nguyên nhân kiện này đã không còn tồn tại.
Noun
  1. tội thông dâm, tội ngoại tình
    • adultery is often cited as grounds for divorce
      Tội ngoại tình nguồn gốc của sự ly hôn

Từ đồng nghĩa