fornication

/,fɔ:ni'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gian dâm, sự thông dâm: Hành động quan hệ tình dục tự nguyện giữa những người chưa kết hôn với nhau. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phản ánh quan điểm đạo đức hoặc tôn giáo coi đây hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The religious text condemns fornication. (Văn bản tôn giáo lên án hành vi gian dâm.)
    • In some cultures, fornication was considered a serious crime. (Trong một số nền văn hóa, thông dâm từng bị coi một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit fornication": phạm tội gian dâm/thông dâm.
    • They were accused of committing fornication. (Họ bị buộc tội phạm tội thông dâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fornicate (động từ): thực hiện hành vi gian dâm/thông dâm.
    • The law once forbade people to fornicate. (Luật pháp từng cấm mọi người thông dâm.)
  • Fornicator (danh từ): người phạm tội gian dâm/thông dâm.
Từ đồng nghĩa
  • Illicit sexual intercourse: giao hợp bất chính.
  • Pre-marital sex: quan hệ tình dục trước hôn nhân (từ trung lập hơn).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "fornication" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc pháp cổ, mang tính lên án. Trong ngôn ngữ hiện đại trung lập, các cụm từ như "pre-marital sex" (quan hệ tình dục trước hôn nhân) thường được dùng phổ biến hơn.
  • khác với "adultery" (ngoại tình), vốn chỉ hành vi quan hệ tình dục khi ít nhất một trong hai người đã gia đình.
danh từ
  1. sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)