criminal record
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồ sơ tội phạm, lý lịch tư pháp: Một tài liệu chính thức do cơ quan thực thi pháp luật lưu giữ, ghi lại lịch sử các vụ bắt giữ, buộc tội và kết án của một người.
- Tiền án: Tình trạng một người đã bị kết án và có án tích được ghi nhận trong hồ sơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Applying for this job requires you to disclose any criminal record. (Việc xin việc này yêu cầu bạn phải khai báo bất kỳ tiền án nào.)
- The judge considered the defendant's prior criminal record before sentencing. (Thẩm phán đã xem xét hồ sơ tội phạm trước đây của bị cáo trước khi tuyên án.)
- Having a criminal record can make it difficult to find housing or employment. (Có tiền án có thể khiến việc tìm nhà ở hoặc việc làm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a criminal record": có tiền án, có án tích.
- He was denied entry into the country because he had a criminal record. (Anh ta bị từ chối nhập cảnh vì có tiền án.)
"to expunge/seal a criminal record": xóa án tích, niêm phong hồ sơ tội phạm.
- After ten years of good behavior, he was eligible to have his criminal record expunged. (Sau mười năm cải tạo tốt, anh ấy đủ điều kiện để được xóa án tích.)
"a clean criminal record": một hồ sơ tư pháp trong sạch (không có tiền án).
- The candidate proudly stated he had a clean criminal record. (Ứng viên tự hào tuyên bố rằng mình có lý lịch tư pháp trong sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Record (n): hồ sơ, bản ghi chép. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ loại hồ sơ nào, không chỉ về tội phạm).
- Police record (n): hồ sơ công an, thường ghi lại các lần bắt giữ hoặc cáo buộc, có thể chưa dẫn đến kết án.
- Rap sheet (n, informal): hồ sơ tội phạm (cách nói thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Police record: hồ sơ công an.
- Rap sheet: hồ sơ tội phạm (thông tục).
- Previous convictions: các lần kết án trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với cụm danh từ "criminal record".)
Thành ngữ liên quan
- A record a mile long: Một hồ sơ tội phạm rất dài, chỉ một người có nhiều tiền án, tiền sự.
- The prosecutor described the defendant as a career criminal with a record a mile long. (Công tố viên mô tả bị cáo là một tội phạm chuyên nghiệp với một bản án dài dằng dặc.)
Noun
- danh sách tội phạm
- the prostitute had a record a mile longtội mại dâm có một bàn danh sách dài hàng mét
- bản tường trình về tội phạm