crimson-magenta
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu đỏ tươi pha với màu đỏ thẫm: Một màu sắc kết hợp giữa sắc đỏ thẫm, đậm (crimson) và sắc đỏ tươi, hồng ánh tím (magenta). Đây là một màu đỏ phức hợp, có độ đậm và sáng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist mixed the paints to achieve a perfect crimson-magenta hue. (Người họa sĩ pha trộn màu để đạt được sắc độ đỏ tươi pha đỏ thẫm hoàn hảo.)
- She wore a stunning crimson-magenta dress to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi pha đỏ thẫm tuyệt đẹp đến dự buổi tiệc.)
- The sky at sunset turned a deep crimson-magenta. (Bầu trời lúc hoàng hôn chuyển sang một màu đỏ tươi pha đỏ thẫm sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả nghệ thuật và thiết kế: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả màu sắc chuyên sâu như hội họa, thiết kế thời trang, trang trí nội thất.
- The palette for the collection focuses on jewel tones, especially crimson-magenta and sapphire blue. (Bảng màu cho bộ sưu tập tập trung vào các tông màu đá quý, đặc biệt là đỏ tươi pha đỏ thẫm và xanh lam ngọc bích.)
Biến thể và từ gần giống
- Crimson (n, adj): màu đỏ thẫm, đỏ son.
- Magenta (n, adj): màu đỏ tươi, hồng cánh sen (một màu đỏ ánh tím).
- Scarlet (n, adj): màu đỏ tươi, đỏ son (thường sáng hơn crimson).
- Maroon (n, adj): màu nâu đỏ, hạt dẻ.
Từ đồng nghĩa
- Reddish-purple: đỏ ánh tím.
- Deep pinkish-red: đỏ hồng đậm.
Lưu ý
- "Crimson-magenta" là một từ ghép mô tả màu sắc cụ thể, thường được viết có dấu gạch nối. Nó không phải là một từ đơn lẻ thông dụng trong từ vựng hàng ngày mà thiên về ngôn ngữ mô tả chuyên biệt.
Adjective
- màu đỏ tươi pha với màu đỏ thẫm