crimson-purple

Học thuật
Thân thiện
crimson-purple

The artist mixes crimson-purple paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu tím pha với màu đỏ thắm: Một màu sắc kết hợp giữa sắc tím sắc đỏ thắm (crimson), tạo ra một màu đậm, rực rỡ thường gợi cảm giác sang trọng hoặc quý phái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evening sky turned a deep crimson-purple as the sun set. (Bầu trời chiều tối chuyển sang một màu tím đỏ thắm sẫm khi mặt trời lặn.)
    • She wore a beautiful dress in a rich crimson-purple hue. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp với tông màu tím đỏ thắm đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả nghệ thuật hoặc văn chương: Từ này thường được sử dụng trong các mô tả sinh động về cảnh vật, trang phục hoặc để gợi không khí trong văn học hội họa.
    • The artist used crimson-purple to depict the royal cloak. (Họa sĩ đã dùng màu tím đỏ thắm để mô tả chiếc áo choàng hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Crimson (adj/n): màu đỏ thắm.
  • Purple (adj/n): màu tím.
  • Magenta (adj/n): màu hồng tím, một màu sắc tươi sáng trong phổ màu đỏ-tím.
  • Violet (adj/n): màu tím hoa cà, thường sắc xanh nhiều hơn so với "purple".
Từ đồng nghĩa
  • Reddish-purple: tím pha đỏ.
  • Deep magenta: hồng tím đậm.
crimson-purple

The artist mixes crimson-purple paint on her palette.

Adjective
  1. màu tím pha với màu đỏ thắm

Từ tương tự