crinoline
/'krinəli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải canh, vải cứng: Một loại vải dệt thô và cứng, thường được làm từ sợi gai, sợi bông hoặc lông ngựa, dùng để làm cứng các phần của quần áo hoặc mũ.
- Váy phồng, váy bồng: Một loại váy dài, rất phồng được tạo dáng bởi một khung gồm các vòng kim loại, gỗ hoặc xương cá voi, hoặc bởi nhiều lớp vải lót cứng. Đây là một loại trang phục phổ biến của phụ nữ trong thế kỷ 19.
- (Hàng hải) Lưới chống thủy lôi: Một loại lưới kim loại được gắn vào tàu chiến để bảo vệ chống lại thủy lôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hatmaker used crinoline to give the brim its shape. (Người làm mũ đã dùng vải canh để tạo hình cho vành mũ.)
- In the Victorian era, women wore crinolines under their dresses to achieve a wide, bell-shaped silhouette. (Vào thời Victoria, phụ nữ mặc váy bồng bên dưới váy để tạo dáng hình chuông rộng.)
- The historical drama featured beautiful costumes with elaborate crinolines. (Bộ phim lịch sử có những bộ trang phục đẹp với những chiếc váy bồng cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steel crinoline": Chỉ khung váy phồng được làm từ các vòng thép, là phát minh phổ biến giúp váy phồng mà không cần nhiều lớp vải nặng.
- The invention of the steel crinoline revolutionized women's fashion in the 1850s. (Phát minh ra khung váy phồng bằng thép đã cách mạng hóa thời trang phụ nữ vào những năm 1850.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinolined (tính từ): Được độn hoặc làm phồng bằng vải canh hoặc khung váy phồng.
- A crinolined skirt. (Một chiếc váy được độn phồng.)
Từ đồng nghĩa
- Hooped skirt (danh từ): Váy có khung vòng, chỉ chung các loại váy sử dụng khung để tạo độ phồng, bao gồm cả crinoline.
- Petticoat (danh từ): Váy lót. Một "crinoline" có thể được coi là một loại váy lót đặc biệt rất cứng và phồng.
danh từ
- vải canh
- váy phồng
- (hàng hải) lưới chống thuỷ lôi