crinoline
/'krinəli:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Váy phồng: Một loại váy rất rộng và phồng ra, thường được tạo dáng bởi một khung cứng hoặc nhiều lớp vải lót, phổ biến trong thời trang thế kỷ 19.
- Vải lông ngựa, vải tóc (từ cũ): Một loại vải thô, cứng, ban đầu được dệt từ lông ngựa hoặc tóc, dùng để lót hoặc tạo độ phồng cho quần áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les dames de la cour portaient des crinolines immenses. (Các quý bà trong triều đình mặc những chiếc váy phồng khổng lồ.)
- La crinoline était souvent faite d'une armature d'anneaux métalliques. (Váy phồng thường được làm từ một khung các vòng kim loại.)
- Au XIXe siècle, la crinoline symbolisait l'élégance et le statut social. (Vào thế kỷ 19, váy phồng tượng trưng cho sự thanh lịch và địa vị xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être empêtré dans sa crinoline": (Nghĩa bóng) Bị vướng víu, gặp khó khăn vì những quy tắc hoặc cấu trúc cứng nhắc, giống như bị vướng vào chiếc váy phồng.
- L'administration est parfois empêtrée dans sa crinoline. (Bộ máy hành chính đôi khi bị vướng víu trong những quy tắc cứng nhắc của chính nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinoliné, e (tính từ): Được trang bị hoặc mặc váy phồng.
- Une silhouette crinolinée. (Một dáng người mặc váy phồng.)
- Tournure (danh từ giống cái): Một loại đệm mông để tạo dáng cho váy, phổ biến sau thời kỳ váy phồng.
Từ đồng nghĩa
- Jupe à cerceaux: Váy có khung vòng.
- Panier (trong bối cảnh lịch sử trang phục): Khung váy phồng hình giỏ.
Thành ngữ liên quan
- Rouler une crinoline (tiếng lóng cũ, ít dùng): Hút một điếu thuốc.
- Il est sorti rouler une crinoline. (Anh ta ra ngoài để hút một điếu thuốc.)
danh từ giống cái
- váy phồng
- (từ cũ, nghĩa cũ) vải lông ngựa, vải tóc