crips
/krisps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Khoai tây cắt lát mỏng và được chiên giòn: Một loại đồ ăn vặt làm từ khoai tây, thái thành lát mỏng và chiên hoặc nướng cho đến khi giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bag of crisps to eat while watching the movie. (Tôi đã mua một túi khoai tây chiên giòn để ăn khi xem phim.)
- These crisps are flavoured with cheese and onion. (Những miếng khoai tây chiên giòn này có vị phô mai và hành tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a packet of crisps": một gói khoai tây chiên giòn.
- He always has a packet of crisps with his lunch. (Anh ấy luôn có một gói khoai tây chiên giòn cho bữa trưa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Potato chip (Mỹ): Từ tương đương với "crisp" trong tiếng Anh-Mỹ, cũng chỉ khoai tây chiên giòn.
- Crispy (tính từ): Giòn, có tính chất giòn rụm.
- The fried chicken was very crispy. (Món gà rán rất giòn.)
Từ đồng nghĩa
- Potato crisp: Khoai tây chiên giòn (cách gọi khác).
- Snack: Đồ ăn vặt (nghĩa rộng hơn).
danh từ số nhiều
- khoai tây cắt mỏng ràn giòn