craps

/kræps/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi súc sắc (cờ-ráp): Một trò chơi đánh bạc phổ biến, đặc biệt ở Mỹ, sử dụng hai viên xúc xắc. Người chơi đặt cược vào kết quả của việc gieo xúc xắc.
    • Lượt gieo xúc xắc thua: Trong ngữ cảnh của trò chơi, đôi khi dùng để chỉ một lượt gieo xúc xắc thua cuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost all his money playing craps in the casino. (Anh ta thua sạch tiền khi chơi craps trong sòng bạc.)
    • The rules of craps can seem complicated to beginners. (Luật chơi craps có vẻ phức tạp đối với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot craps": chơi trò craps, gieo xúc xắc trong trò chơi craps.
    • They went to the back alley to shoot craps. (Họ đi ra ngõ sau để chơi craps.)
Biến thể từ gần giống
  • Crap game (n): một ván chơi craps.
    • A crap game was going on in the basement. (Một ván craps đang diễn ra trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dice game: trò chơi xúc xắc (từ chung hơn, không chỉ riêng craps).
Thành ngữ liên quan
  • "Snake eyes": (không phải thành ngữ của riêng "craps" nhưng thường xuất hiện trong trò chơi này) chỉ kết quả gieo được hai mặt một chấm (tổng 2), thường kết quả xấu/thua trong craps.
    • He rolled snake eyes and lost his bet. (Anh ta gieo được "mắt rắn" thua cược.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò chơi súc sắc
    • to shoot craps
      chơi súc sắc, gieo súc sắc