corps

/kɔ:ps/
Học thuật
Thân thiện
corps

The diplomat joined the diplomatic corps in the capital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân đoàn: Một đơn vị quân sự lớn, thường bao gồm hai hoặc nhiều sư đoàn cùng các đơn vị hỗ trợ.
    • Đoàn, nhóm: Một nhóm người cùng chức năng, công việc hoặc mục tiêu chung, được tổ chức làm việc cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served in the Marine Corps. (Anh ấy đã phục vụ trong Thủy quân Lục chiến.)
    • The diplomatic corps attended the state banquet. (Đoàn ngoại giao đã tham dự bữa tiệc chiêu đãi của nhà nước.)
    • She dances in the corps de ballet. ( ấy múa trong đoàn ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the corps": một thành viên của đoàn/quân đoàn.

    • After years of training, she was finally accepted into the corps. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy cũng được chấp nhận vào đoàn.)
  • "esprit de corps": tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể.

    • The team's strong esprit de corps helped them win the championship. (Tinh thần đồng đội mạnh mẽ đã giúp đội giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpse (n): xác chết. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm tương tự).
  • Corpsman (n): nhân viên y tế quân đội (đặc biệt trong Hải quân hoặc Thủy quân Lục chiến).
Từ đồng nghĩa
  • Unit: đơn vị (quân sự).
  • Body: nhóm, tập thể.
  • Contingent: phân đội, nhóm người được cử đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "corps" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "corps" ngoài "esprit de corps" đã đề cậptrên.)

corps

The diplomat joined the diplomatic corps in the capital.

danh từ, số nhiều corps
  1. (quân sự) quân đoàn
  2. đoàn
    • the Corps Diplomatique
      đoàn ngoại giao
    • a corps de ballet
      đoàn ba lê