corps

/kɔ:ps/
danh từ, số nhiều corps
  1. (quân sự) quân đoàn
  2. đoàn
    • the Corps Diplomatique
      đoàn ngoại giao
    • a corps de ballet
      đoàn ba lê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

corps
The diplomat joined the diplomatic corps in the capital.