crispation

/kris'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
crispation

A cold breeze caused a crispation on her skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn quăn: Hành động hoặc trạng thái trở nên quăn, xoăn hoặc nếp gấp nhỏ, thường do co lại.
    • Sự rùng mình: Phản ứng cơ thể nhanh, không tự chủ do lạnh, sợ hãi hoặc ghê tởm.
    • Sự sởn gai ốc, sự nổi da : Hiện tượng da nổi lên những nốt nhỏ do chân lông co lại, thường lạnh, cảm xúc mạnh hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crispation of the leaves indicated the plant was dehydrated. (Sự uốn quăn của những chiếc cho thấy cây đang bị mất nước.)
    • A sudden crispation ran through her body when she heard the eerie sound. (Một cơn rùng mình bất chợt chạy khắp cơ thể khi nghe thấy âm thanh kỳ lạ.)
    • He felt a crispation on his skin as he walked into the cold, dark cellar. (Anh ấy cảm thấy da nổi gai ốc khi bước vào căn hầm tối lạnh lẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A crispation of disgust": Một sự co rúm/ghê tởm.
    • Her face showed a crispation of disgust at the foul smell. (Khuôn mặt thể hiện sự ghê tởm trước mùi hôi thối.)
  • "Nervous crispation": Sự co giật/căng thẳng thần kinh.
    • The nervous crispation in his fingers betrayed his anxiety. (Sự co giật thần kinhcác ngón tay anh đã tố cáo sự lo lắng của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisp (Tính từ): Giòn, tươi mát, sắc nét.
    • The air was crisp and cold. (Không khí trong lành lạnh giá.)
  • Crispate (Tính từ): mép quăn hoặc xoăn.
    • The plant has crispate leaves. (Cây những chiếc mép quăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Sự co lại.
  • Shudder: Sự rùng mình.
  • Horripilation: Sự nổi da (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ. Các hình thức động từ gốc "crisp" có thể được dùng nhiều hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crispation".)

crispation

A cold breeze caused a crispation on her skin.

danh từ
  1. sự uốn quăn
  2. sự rùng mình
  3. sự sởn gai ốc, sự nổi da