crispation

/kris'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
crispation

Un morceau de cuir montre une crispation après avoir été exposé à la chaleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự co dúm lại: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật thể (thườngda, vải, da thuộc) bị co lại, nhăn lại hoặc dúm lại do tác động bên ngoài như nhiệt độ.
    • Sự co quắp (của bắp cơ): Trong y học, chỉ tình trạng bắp co thắt mạnh, không tự chủ, thường gây đau đớn.
    • Sự bực bội: Trong ngôn ngữ thân mật, chỉ trạng thái căng thẳng, khó chịu, bực tức trong nội tâm hoặc biểu hiện ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Sự co dúm lại:

    • La crispation de la feuille de plastique est due à la chaleur. (Sự co dúm của tấm nhựa là do nhiệt độ.)
    • On observe une crispation de la peinture sur la toile. (Người ta quan sát thấy sự co dúm của lớp sơn trên vải bạt.)
  • Sự co quắp ( bắp):

    • Le patient souffre de crispations musculaires douloureuses. (Bệnh nhân bị những cơn co quắp bắp đau đớn.)
    • Une crispation soudaine l'a empêché de bouger le bras. (Một cơn co quắp đột ngột đã ngăn anh ta cử động cánh tay.)
  • Sự bực bội:

    • On sentait la crispation dans sa voix. (Người ta cảm nhận được sự bực bội trong giọng nói của anh ta.)
    • Sa crispation était évidente face à ces critiques. (Sự bực bội của ấyrõ ràng trước những lời chỉ trích đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crispation des traits": Sự co cứng, căng thẳng của các nét mặt, biểu lộ sự lo lắng, tức giận hoặc đau đớn.

    • Une crispation des traits trahissait son anxiété. (Sự co cứng nét mặt đã tố cáo sự lo lắng của anh ấy.)
  • "Crispation nerveuse": Sự co giật, căng thẳng thần kinh, thườngphản ứng với căng thẳng tâm lý.

    • Ces tics sont des crispations nerveuses. (Những cơn giật cơ đónhững sự co giật thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisper (động từ): Làm co lại, làm nhăn lại; làm cho ai đó căng thẳng, bực bội.

    • Le froid crispe les doigts. (Cái lạnh làm co quắp các ngón tay.)
    • Cette attente me crispe. (Sự chờ đợi này làm tôi bực bội.)
  • Crispant, e (tính từ): Gây ra sự co cứng; gây bực bội, khó chịu.

    • Une situation crispante. (Một tình huống gây bực bội.)
  • Crispé, e (tính từ): Ở trạng thái co cứng; căng thẳng, bực bội.

    • Un visage crispé par la douleur. (Một khuôn mặt co quắp đau đớn.)
    • Il est resté crispé pendant tout l'entretien. (Anh ấy đã căng thẳng trong suốt buổi phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction: Sự co thắt, co lại (thường dùng cho bắp).
  • Contracture: Sự co cứng (trong y học).
  • Tension: Sự căng thẳng.
  • Irritation: Sự khó chịu, bực bội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "crispation". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "crisper").

Thành ngữ liên quan
  • Être en crispation (permanente): Ở trong trạng thái căng thẳng, bực bội liên tục.
    • Depuis cet incident, il est en crispation permanente. (Kể từ sự cố đó, anh ta luôn trong trạng thái bực bội.)
crispation

Un morceau de cuir montre une crispation après avoir été exposé à la chaleur.

danh từ giống cái
  1. sự co dúm lại
    • Crispation d'un morceau de cuir sous l'action du feu
      sự co dúm miếng da thuộc dưới tác dụng của lửa
  2. (y học) sự co quắp (của bắp cơ)
  3. (thân mật) sự bực bội

Từ trái nghĩa

Từ chứa "crispation"