cristallisation

danh từ giống cái
  1. sự kết tinh
    • La cristallisation du sucre
      sự kết tinh của đường
    • La cristallisation des souvenirs
      (văn học) nghĩa bóng sự kết tinhức
  2. khối kết tinh
    • De belles cristallisations
      những khối kết tinh đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

cristallisation
La cristallisation du sucre se produit dans un bocal.