cristallisation

Học thuật
Thân thiện
cristallisation

La cristallisation du sucre se produit dans un bocal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kết tinh: Quá trình vậthoặc hóa học trong đó các nguyên tử, phân tử hoặc ion sắp xếp trật tự để tạo thành một cấu trúc rắn hình dạng xác định, gọi là tinh thể.
    • Sự kết tinh (nghĩa bóng, văn học): Sự cô đọng, tập trung trở nên rõ ràng, cụ thể (thường dùng cho ý tưởng, cảm xúc hoặcức).
    • Khối kết tinh: Vật thể rắn được hình thành từ quá trình kết tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cristallisation du sucre est une étape importante dans la fabrication de certains bonbons. (Sự kết tinh của đườngmột bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại kẹo.)
    • Ce poème représente la cristallisation de ses souvenirs d'enfance. (Bài thơ này thể hiện sự kết tinh của nhữngức tuổi thơ ông ấy.)
    • On observe de magnifiques cristallisations de givre sur la vitre. (Người ta quan sát thấy những khối kết tinh sương giá tuyệt đẹp trên cửa kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de cristallisation": Điểm kết tinh. Trong hóa học/vật lý, chỉ nhiệt độ tại đó một chất lỏng bắt đầu đông đặc thành tinh thể. Nghĩa bóng: điểm tập trung, điểm hội tụ.

    • Cette idée est devenue le point de cristallisation de tout le mouvement. (Ý tưởng này đã trở thành điểm hội tụ của toàn bộ phong trào.)
  • "Processus de cristallisation": Quá trình kết tinh.

    • Le processus de cristallisation de ce minéral est très lent. (Quá trình kết tinh của khoáng chất này rất chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cristalliser (động từ): Kết tinh (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Le miel peut cristalliser avec le temps. (Mật ong có thể kết tinh theo thời gian.)
    • Ses craintes se sont finalement cristallisées en une véritable phobie. (Nỗi sợ của anh ta cuối cùng đã kết tinh thành một nỗi ám ảnh thực sự.)
  • Cristallin (tính từ): Trong suốt như pha lê, thuộc về tinh thể; hoặc (danh từ giống đực) thể thủy tinh (trong mắt).

    • Une eau cristalline. (Một dòng nước trong vắt như pha lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidification (nghĩa đen): Sự đông đặc.
  • Conc rétation (nghĩa đen, trong địa chất): Sự kết khối.
  • Condensation, concrétisation (nghĩa bóng): Sự cô đọng, sự cụ thể hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Cristallisation fractionnée: Kết tinh phân đoạn (một kỹ thuật tách các chất dựa trên sự khác biệt về điểm kết tinh).
  • Cristallisation des idées: Sự kết tinh ý tưởng (khi các ý tưởng trở nên rõ ràng hoàn chỉnh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cristallisation". Tuy nhiên, khái niệm này thường được dùng một cách hình tượng.) - Se cristalliser autour de quelque chose: Tập trung, hội tụ xung quanh một cái gì đó (nghĩa bóng). - Le débat s'est cristallisé autour de la question écologique. (Cuộc tranh luận đã tập trung xung quanh vấn đề sinh thái.)

cristallisation

La cristallisation du sucre se produit dans un bocal.

danh từ giống cái
  1. sự kết tinh
    • La cristallisation du sucre
      sự kết tinh của đường
    • La cristallisation des souvenirs
      (văn học) nghĩa bóng sự kết tinhức
  2. khối kết tinh
    • De belles cristallisations
      những khối kết tinh đẹp

Từ trái nghĩa