cristobal colon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà hàng hải người Ý (1451-1506): Tên của một nhà thám hiểm nổi tiếng, người đã thực hiện chuyến hành trình vượt Đại Tây Dương dưới sự bảo trợ của Tây Ban Nha được ghi nhận người đã khám phá ra "Tân Thế Giới" (châu Mỹ) cho người châu Âu.
    • Người tìm ra châu Mỹ: Mặc dù mục tiêu ban đầu của ông tìm một tuyến đường biển tới Trung Quốc Ấn Độ, chuyến đi của ông vào năm 1492 đã dẫn đến sự tiếp xúc lâu dài giữa châu Âu châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cristobal Colon đã khởi hành với ba con tàu: Santa Maria, Pinta Nina. (Christopher Columbus set sail with three ships: the Santa Maria, the Pinta, and the Nina.)
    • Nhiều thành phố địa điểmchâu Mỹ được đặt theo tên của Cristobal Colon. (Many cities and places in the Americas are named after Christopher Columbus.)
    • Hành trình của Cristobal Colon vào năm 1492 một bước ngoặt trong lịch sử. (Christopher Columbus's voyage in 1492 was a turning point in history.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại của Cristobal Colon": Cụm từ dùng để chỉ giai đoạn Khám phá Địa châu Âu, đặc biệt các cuộc thám hiểm vượt Đại Tây Dương.
    • Thương mại toàn cầu bắt đầu phát triển mạnh từ thời đại của Cristobal Colon. (Global trade began to flourish from the age of Christopher Columbus.)
Biến thể từ gần giống
  • Christopher Columbus (n): Tên tiếng Anh phổ biến của "Cristobal Colon". "Cristóbal Colón" tên tiếng Tây Ban Nha.
  • Nhà thám hiểm (n): Người đi khám phá những vùng đất chưa biết.
  • Nhà hàng hải (n): Người điều khiển tàu thuyền, đặc biệt trên các hành trình dài.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát kiến địa : Người công khám phá ra những vùng đất mới.
  • Người khám phá: Người tìm ra hoặc tiếp cận đầu tiên một điều chưa từng được biết đến.
Lưu ý về ngữ cảnh cách viết
  • Cristobal Colon cách viết gọi theo tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Việt, tên này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử. Trong giao tiếp thông thường, tên tiếng Anh Christopher Columbus cũng rất phổ biến.
  • Khi viết, đây một danh từ riêng nên chữ cái đầu tiên của mỗi từ thường được viết hoa: Cristobal Colon.
Noun
  1. nhà hàng hải người Ý (1451-1506), người đã khám phá ra tân thế giới khi tìm đường đến Trung Quốc

Từ đồng nghĩa