critical mass

Học thuật
Thân thiện
critical mass

The company's new product reached critical mass in the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật ) Khối lượng tới hạn: Khối lượng tối thiểu của vật liệu phân hạch (như uranium hoặc plutonium) cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền hạt nhân ổn định.
    • (Nghĩa mở rộng) Khối lượng tới hạn, ngưỡng cần thiết: Lượng tối thiểu hoặc số lượng tối thiểu của một thứ đó (người, tài nguyên, sự kiện) cần thiết để một quá trình, hoạt động hoặc xu hướng có thể tự duy trì, tăng trưởng hoặc trở nên đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):
    • The scientists calculated the critical mass of plutonium-239 needed for the experiment. (Các nhà khoa học đã tính toán khối lượng tới hạn của plutoni-239 cần thiết cho thí nghiệm.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):
    • The startup needed to achieve a critical mass of users before it could attract major investors. (Công ty khởi nghiệp cần đạt được khối lượng tới hạn người dùng trước khi có thể thu hút các nhà đầu lớn.)
    • The protest movement gained momentum after reaching a critical mass of public support. (Phong trào biểu tình đã được đà phát triển sau khi đạt đến ngưỡng cần thiết về sự ủng hộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach/achieve critical mass": đạt đến khối lượng/ngưỡng tới hạn.
    • The new social media platform finally reached critical mass and became mainstream. (Nền tảng mạng xã hội mới cuối cùng đã đạt đến khối lượng tới hạn trở nên phổ biến.)
  • "to lack critical mass": thiếu khối lượng/ngưỡng tới hạn.
    • The project failed because it lacked the critical mass of expertise and funding. (Dự án thất bại thiếu khối lượng tới hạn về chuyên môn tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical (adj): (thuộc) tới hạn; quan trọng, then chốt; chỉ trích.
    • The patient is in critical condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
  • Mass (n): khối lượng; số lượng lớn, đám đông.
    • A mass of people gathered in the square. (Một khối đông người tụ tập tại quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa mở rộng) Tipping point: điểm bùng phát, điểm then chốt.
  • (Nghĩa mở rộng) Threshold: ngưỡng.
  • (Nghĩa mở rộng) Minimum viable amount: lượng tối thiểu khả thi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp cho danh từ "critical mass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "critical mass".

critical mass

The company's new product reached critical mass in the market.

Noun
  1. (vật ) khối lượng tới hạn