critter

Học thuật
Thân thiện
critter

A little critter peeks out from under a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ địa phương chỉ loài vật: "Critter" một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng ở Mỹ, để chỉ một sinh vật sống, đặc biệt động vật. thường mang sắc thái thân mật, dễ thương hoặc hài hước, thường dùng cho động vật nhỏ hoặc động vật nuôi trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at that little critter in the grass! (Nhìn con vật nhỏ xíu trong bụi cỏ kìa!)
    • We've got some critters getting into our garbage cans at night. (Chúng tôi vài con vật đang lục thùng rác vào ban đêm.)
    • My grandpa always called the cows "critters". (Ông tôi luôn gọi những con "critters".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "varmint/critter": Trong ngôn ngữ miền Tây nước Mỹ hoặc vùng nông thôn, "critter" đôi khi được dùng chung với "varmint" để chỉ những loài vật gây hại hoặc phiền toái, nhưng "critter" thường ít tiêu cực hơn.

    • We need to keep those critters out of the cornfield. (Chúng ta cần giữ những con vật đó ra khỏi cánh đồng ngô.)
  • Dùng để gọi thân mật: Thường dùng để gọi thú cưng hoặc động vật một cách trìu mến.

    • Come here, you cute little critter. (Lại đây nào, sinh vật nhỏ dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Creature (n): Sinh vật, loài vật. Đây từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "critter".
  • Animal (n): Động vật. Từ chung phổ biến nhất.
  • Beast (n): Thú vật, thường chỉ động vật lớn hoặc dữ tợn.
Từ đồng nghĩa
  • Animal: động vật.
  • Creature: sinh vật.
  • Beast: thú vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Every last critter": Mọi sinh vật, tất cả mọi con vật (nhấn mạnh).
    • The storm scared every last critter into hiding. (Cơn bão đã dồn mọi sinh vật vào chỗ trốn.)
critter

A little critter peeks out from under a fallen log.

Noun
  1. từ địa phương chỉ loài vật

Từ gần giống

Từ chứa "critter"