crater

/'kreitə/
Học thuật
Thân thiện
crater

The astronaut stands at the edge of the large crater on the moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng núi lửa: Một lỗ hổng hoặc vùng trũng hình chén, hình bátđỉnh hoặc sườn núi lửa, nơi dung nham, khí các mảnh vụn phun ra.
    • Hố (bom, đạn pháo, thiên thạch): Một vết lõm sâu, rộng trên mặt đất được tạo ra bởi vụ nổ của bom, đạn pháo hoặc sự va chạm của một thiên thể như thiên thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronauts explored the massive crater of the volcano. (Các phi hành gia đã khám phá miệng núi lửa khổng lồ.)
    • The bomb left a deep crater in the field. (Quả bom để lại một cái hố sâu trên cánh đồng.)
    • Scientists study meteorite craters to learn about the history of our solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hố thiên thạch để tìm hiểu về lịch sử hệ mặt trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crater" (động từ, thông tục): Sụp đổ hoàn toàn, thất bại thảm hại.
    • The company's stock price cratered after the scandal. (Giá cổ phiếu của công ty sụp đổ sau vụ bê bối.)
    • His plans cratered when he lost all his funding. (Kế hoạch của anh ta thất bại thảm hại khi anh ta mất hết tiền tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cratered (tính từ): nhiều hố, bị bao phủ bởi các hố.
    • The cratered surface of the moon is visible from Earth. (Bề mặt lỗ chỗ các hố của mặt trăng có thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
  • Craterlike (tính từ): Giống như một cái hố, hình dạng của một miệng núi lửa.
    • They found a craterlike depression in the ground. (Họ tìm thấy một vùng trũng giống như một cái hố trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Caldera (n): Miệng núi lửa khổng lồ hình thành sau khi một vụ phun trào lớn làm sụp đổ đỉnh núi.
  • Depression (n): Vùng trũng, chỗ lõm xuống.
  • Pit (n): Hố, hố sâu.
Thành ngữ liên quan
  • "To go crater" (thông tục): Thất bại hoàn toàn, sụp đổ.
    • The team's performance went crater in the second half. (Màn trình diễn của đội đã thất bại thảm hại trong hiệp hai.)
crater

The astronaut stands at the edge of the large crater on the moon.

danh từ
  1. miệng núi lửa
  2. hố (bom, đạn đại bác...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crater"