crocodile

/'krɔkədail/
danh từ
  1. cá sấu Châu phi, cá sấu
  2. (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi

Idioms

  • crocodile tears
    nước mắt cá sấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crocodile"

crocodile
A crocodile basks on a riverbank in the sun.