crocodile
/'krɔkədail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá sấu: Một loài bò sát lớn, sống dưới nước và trên cạn, có mõm dài, hàm khỏe với nhiều răng sắc nhọn, thân được bao phủ bởi các tấm xương cứng. Chúng sống chủ yếu ở vùng nước ngọt nhiệt đới.
- Toán nữ sinh đi hàng đôi (cách dùng thông tục, cổ): Một nhóm nữ sinh đi bộ thành hàng hai người, thường dưới sự giám sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: cá sấu):
- The crocodile silently glided through the murky water. (Con cá sấu lặng lẽ lướt qua vùng nước đục.)
- We saw a large Nile crocodile basking on the riverbank. (Chúng tôi thấy một con cá sấu sông Nin lớn đang phơi nắng trên bờ sông.)
- Danh từ (nghĩa thông tục):
- The schoolgirls walked through the park in a well-disciplined crocodile. (Các nữ sinh đi qua công viên trong một hàng đôi rất trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crocodile tears" (nước mắt cá sấu): Một thành ngữ chỉ sự đau buồn, thương xót giả tạo. Xuất phát từ truyền thuyết cho rằng cá sấu khóc nước mắt giả khi ăn thịt con mồi.
- He shed crocodile tears when he was fired, but everyone knew he was unhappy with the job. (Anh ta rơi nước mắt cá sấu khi bị sa thải, nhưng mọi người đều biết anh ta không hài lòng với công việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Crocodilian (adj): Thuộc về họ cá sấu.
- Alligators and gharials are also crocodilian species. (Cá sấu Mỹ và cá sấu Ấn Độ cũng là các loài thuộc họ cá sấu.)
Từ đồng nghĩa
- Gator (từ lóng, thường chỉ cá sấu Mỹ - alligator): Cá sấu.
- Caiman (n): Một loài bò sát thuộc họ cá sấu, sống ở Trung và Nam Mỹ.
Thành ngữ liên quan
- "crocodile tears": Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- Politicians often weep crocodile tears for the poor during elections. (Các chính trị gia thường khóc nước mắt cá sấu vì người nghèo trong các cuộc bầu cử.)
danh từ
- cá sấu Châu phi, cá sấu
- (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi
Idioms
- crocodile tearsnước mắt cá sấu