crocodile

/'krɔkədail/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá sấu
  2. da cá sấu (đã thuộc)
  3. cưa xẻ đá
  4. (đường sắt) tín hiệu cá sấu (mắcđường ray)
  5. (tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh ngoại quốc trường Xanh-xia
    • larmes de crocodile
      nước mắt cá sấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

crocodile
Un crocodile se repose au bord du fleuve.