noun
  1. Click, pawl
  2. Steel tip, toe plate
  3. Fish
    • cá nước ngọt
      fresh water fish
    • câu
      to fish
    • ao sâu tốt
      in the deepest water is the best fishing
    • Tuế
      Minnow
    • Betta
  4. (particle denoting fish-like animals living in water)
    • cá sấu
      a crocodile
    • cá voi
      a whale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cá
Cậu bé thả những con cá vào trong bể cá mới.