crocus

/'kroukəs/
danh từ
  1. (thực vật học) giống nghệ tây
  2. củ nghệ tây, hoa nghệ tây
  3. màu vàng nghệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "crocus"

crocus
A small purple crocus blooms in the early spring garden.