crocus
/'kroukəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây nghệ tây: Một loại cây thân thảo nhỏ, có củ, thuộc họ Diên vĩ, thường nở hoa vào mùa xuân. Hoa của nó thường có màu tím, vàng hoặc trắng và nhụy hoa được thu hoạch để làm gia vị quý giá là saffron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les crocus fleurissent au début du printemps. (Những cây nghệ tây nở hoa vào đầu mùa xuân.)
- Le safran est produit à partir des stigmates du crocus. (Saffron được sản xuất từ đầu nhụy của cây nghệ tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crocus à safran": cụm từ chỉ chính xác loài nghệ tây được trồng để lấy saffron ().
- La culture du crocus à safran demande beaucoup de main-d'œuvre. (Việc trồng nghệ tây để lấy saffron đòi hỏi nhiều nhân công.)
Biến thể và từ gần giống
- Safran (danh từ giống đực): tên gọi của gia vị được làm từ nhụy hoa nghệ tây.
- Le safran est l'épice la plus chère du monde. (Saffron là loại gia vị đắt nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Crocus sativus: tên khoa học của loài nghệ tây cho saffron.
- Colchique (danh từ giống đực): cây nghệ tây mùa thu, một loài cây có hoa tương tự nhưng độc, thuộc họ khác.
{{crocus}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây nghệ tây