crofter
/'krɔftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ trại nhỏ (ở Scotland): Một người sở hữu hoặc thuê một trang trại nhỏ, đặc biệt phổ biến ở Scotland và các vùng phía bắc nước Anh. Trang trại này thường bao gồm một mảnh đất canh tác và một ngôi nhà nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crofter tends to his sheep on the hillside. (Người chủ trại nhỏ chăm sóc đàn cừu của mình trên sườn đồi.)
- Many crofters in the Highlands grow vegetables for their own use. (Nhiều chủ trại nhỏ ở vùng Highlands trồng rau để tự cung tự cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crofter community": cộng đồng những người chủ trại nhỏ.
- The crofter community works together to maintain the local roads. (Cộng đồng những chủ trại nhỏ cùng nhau làm việc để bảo trì các con đường địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Croft (n): trang trại nhỏ, mảnh đất canh tác nhỏ (thường gắn với nhà ở).
- They live in a cottage on a small croft. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ trên một trang trại nhỏ.)
Crofting (n): hoạt động canh tác hoặc quản lý một trang trại nhỏ (croft).
- Crofting is a traditional way of life in this region. (Canh tác trang trại nhỏ là một lối sống truyền thống ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Smallholder: chủ trang trại nhỏ, nông dân sở hữu ít đất (nghĩa tổng quát hơn, không đặc trưng cho Scotland).
- Tenant farmer: nông dân thuê đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "crofter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crofter")
danh từ
- (Ê-cốt) chủ trại nhỏ