grafter

/'grɑ:ftə/
Học thuật
Thân thiện
grafter

A gardener carefully attaches a grafter to the rootstock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cành ghép, chồi ghép: Một phần của cây (thường một cành non hoặc chồi) được ghép vào một cây khác để phát triển.
    • Dao ghép: Một loại dao chuyên dụng dùng trong kỹ thuật ghép cây.
    • Kẻ ăn hối lộ, kẻ đút lót: (từ Mỹ, thông tục) Một người tham gia vào hành vi hối lộ, thường người đưa hoặc nhận tiền hoặc quà biếu bất hợp pháp để đổi lấy đặc ân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thực vật):

    • The gardener selected a healthy grafter from the rose bush. (Người làm vườn đã chọn một cành ghép khỏe mạnh từ bụi hoa hồng.)
    • He used a sharp grafter to make a clean cut on the tree. (Anh ấy đã dùng một con dao ghép sắc để tạo một vết cắt sạch trên cây.)
  • Danh từ (Nghĩa thông tục):

    • The investigation revealed that the official was a grafter who accepted bribes. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng viên chức đó một kẻ ăn hối lộ đã nhận tiền đút lót.)
    • In the old days, city contracts often went to the biggest grafters. (Ngày xưa, các hợp đồng thành phố thường rơi vào tay những kẻ hối lộ lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political grafter": Kẻ hối lộ trong chính trị, tham nhũng chính trị.
    • The scandal exposed several political grafters within the administration. (Vụ bê bối đã phơi bày một số kẻ hối lộ chính trị trong chính quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Graft (danh từ/động từ): Hành động hối lộ, tham nhũng; hoặc hành động ghép cây.

    • He was accused of graft. (Anh ta bị buộc tội tham nhũng.)
    • She learned how to graft fruit trees. ( ấy đã học cách ghép cây ăn quả.)
  • Grafting (danh từ): Kỹ thuật ghép cây.

    • Grafting is a common horticultural technique. (Ghép cành một kỹ thuật làm vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thông tục (kẻ hối lộ): Bribe-taker (kẻ nhận hối lộ), briber (kẻ đút lót), corrupt official (viên chức tham nhũng).
  • Nghĩa thực vật (cành ghép): Scion (chồi ghép, cành ghép).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa thông tục (kẻ hối lộ): Honest official (viên chức liêm chính), reformer (người cải cách).
grafter

A gardener carefully attaches a grafter to the rootstock.

danh từ
  1. cành ghép; chồi ghép
  2. dao ghép
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ ăn hối lộ; kẻ đút lót, kẻ hối lộ

Từ gần giống